Nitrit (NO2⁻) là một trong ba chỉ tiêu chất lượng nước gây thiệt hại nhiều nhất trong ao nuôi thủy sản thâm canh bên cạnh amoniac và oxy hòa tan. Tài liệu này trình bày cơ sở khoa học, công thức tính toán và quy trình sử dụng muối (NaCl) hoặc nước ót để trung hòa độc tính của nitrit — một biện pháp cấp cứu nhanh, rẻ và an toàn, nhưng lưu ý rằng, biện pháp này không thay thế được việc xử lý tận gốc nguồn phát sinh nitrit.
1. Cơ sở khoa học
1.1. Ngưỡng nitrit khuyến cáo
Nồng độ nitrit khuyến cáo trong hầu hết các hệ thống nuôi cá là dưới 0,15 mg/L tính theo nitrit-nitơ (NO2-N), tương đương khoảng 0,5 mg/L nếu đo theo ion NO2⁻. Nitrit độc hơn đáng kể so với nitrat và, ở nhiều điều kiện, độc hơn cả amoniac.
Phân biệt bắt buộc: NO2⁻ và NO2-N
Hai cách biểu thị này chênh nhau 3,28 lần: NO2⁻ (ion) = 3,28 × NO2-N. Đa số bộ test nhanh phổ thông (Sera, API, Tetra) hiển thị ion NO2⁻; một số máy quang phổ và phiếu kết quả phòng thí nghiệm lại trả về NO2-N. Đọc nhầm đơn vị sẽ làm lượng muối tính ra thiếu tới 3,3 lần và cá vẫn chết dù đã đánh muối. Toàn bộ công thức trong tài liệu này lấy theo ion NO2⁻. Nếu thiết bị của bạn báo NO2-N, hãy nhân với 3,28 trước khi đưa vào công thức.
1.2. Cơ chế gây độc
Khi được hấp thụ vào máu qua mang, nitrit kết hợp với hemoglobin tạo thành methemoglobin (ở giáp xác – chẳng hạn như cua, tôm – là met-hemocyanin) — là dạng sắc tố không còn khả năng vận chuyển oxy. Máu cá chuyển từ đỏ sang nâu, dẫn đến hiện tượng dân gian gọi là “bệnh máu nâu”. Cá rơi vào tình trạng thiếu oxy mô ngay cả khi oxy hòa tan trong nước vẫn đủ.
Tác động của nitrit lên hô hấp đặc biệt rõ rệt khi oxy hòa tan trong nước thấp, đây là lý do các ca chết cấp tính do nitrit thường xảy ra vào rạng sáng, thời điểm oxy đáy ao xuống thấp nhất.
1.3. Các yếu tố môi trường làm tăng độc tính
- Oxy hòa tan (DO) thấp: làm trầm trọng thêm tình trạng thiếu oxy mô do methemoglobin gây ra. Duy trì DO trên 4 mg/L là ưu tiên số một khi ao có NO2⁻ cao.
- pH thấp: ở pH dưới 7, một phần nitrit tồn tại dưới dạng axit nitrơ (HNO2) không tích điện, thấm qua màng mang dễ hơn nhiều so với ion NO2⁻. Cùng một hàm lượng đo được, ao pH 6,5 độc hơn ao pH 8.
- Nhiệt độ cao: tăng nhu cầu oxy của cá đồng thời giảm độ hòa tan oxy trong nước → nguy hiểm cho cá.
- Độ cứng và chloride nền thấp: ao nước ngọt hoàn toàn là ao mà cá nuôi dễ bị nitrit gây chết nhất.
1.4. Dấu hiệu nhận biết trên cá
- Nắp mang hoạt động liên tục, nhanh và mạnh bất thường.
- Cá lờ đờ, tập trung gần nơi có dòng nước chảy, quạt nước hoặc nổi đầu lên mặt để lấy thêm oxy.
- Mang chuyển màu nâu hoặc nâu nhạt thay vì đỏ tươi; máu khi cắt ra có màu nâu sẫm.
- Mất thăng bằng, bơi lệch và giảm ăn rõ rệt.
- Nếu kéo dài, cá nhanh chóng nhiễm các bệnh thứ cấp khác như thối vây, thối mang, ký sinh trùng và nhiễm khuẩn nặng.
Màu máu nâu là chỉ thị rất hữu ích để nghi ngờ ao đang nhiễm nitrit, nhưng vẫn phải xác nhận bằng test nước trước khi xử lý.
1.5. Ảnh hưởng lâu dài, kể cả ở mức nhẹ
Cá bị bệnh máu nâu sẽ phục hồi khá nhanh khi được chuyển sang môi trường có nitrit thấp. Tuy nhiên, tổn thương trước đó vẫn để lại hậu quả như chậm tăng trưởng, hệ số thức ăn (FCR) tăng, dễ nhiễm bệnh và giảm sức đề kháng với các điều kiện bất lợi khác.
Với đàn cá bố mẹ, ngay cả nhiễm độc nitrit ở mức nhẹ hoặc mãn tính cũng gây thiếu oxy mô kéo dài, ức chế quá trình tổng hợp noãn hoàng, từ đó làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng trứng, tỷ lệ rụng trứng, tỷ lệ thụ tinh và sức sống của cá bột. Đây là lý do ao cá bố mẹ cần được kiểm soát nitrit chặt hơn ao nuôi thương phẩm.
1.6. Vì sao muối làm giảm được độc tính của nitrit
Cơ sở của biện pháp này là ion chloride (Cl⁻) và ion nitrit (NO2⁻) cùng sử dụng một vị trí hấp thu tại tế bào chloride trên mang cá. Hai ion cạnh tranh nhau tại cùng một “cửa vào”.
- Khi nồng độ chloride trong nước đủ cao, Cl⁻ chiếm ưu thế tại các vị trí này và ngăn cản nitrit đi vào máu cá/tôm.
- Vì vậy, bổ sung muối không làm mất đi nitrit trong ao, mà chỉ vô hiệu hóa độc tính của nó đối với vật nuôi.
- Hàm lượng NO2⁻ đo được sau khi đánh muối vẫn sẽ cao — đó là điều bình thường và không có nghĩa là biện pháp thất bại.
2. Công thức tính lượng muối cần dùng
2.1. Công thức
M (kg) = V ÷ 1.000 × [ (10 × NO2⁻) − Cl⁻ao ] × K
Nếu giá trị trong ngoặc bằng 0 hoặc âm thì chloride trong ao đã đủ — không cần đánh muối.
Trong đó:
- M — lượng muối cần dùng (kg).
- V — thể tích nước ao nuôi (m³).
- NO2⁻ — hàm lượng nitrit dạng ion đo được (mg/L). Nếu máy báo NO2-N thì phải nhân 3,28 trước khi đưa vào công thức tính toán.
- Cl⁻ao — hàm lượng chloride đo được trong ao (mg/L), bằng bộ test chloride hoặc chuẩn độ AgNO3.
- Nếu không có dụng cụ đo chloride, ước tính từ độ mặn: Cl⁻ao ≈ 550 × S, với S là độ mặn (‰). Với ao nước ngọt hoàn toàn (S ≈ 0), có thể lấy Cl⁻ao = 0, cách này hơi dư muối nhưng luôn an toàn cho cá.
- K — hệ số loại muối: 1,7 với muối tinh (muối ăn) và 1,8 với muối hạt thông thường.
2.2. Giải thích từng thành phần
a) Vì sao nhân hàm lượng NO2⁻ với 10
Số 10 chính là tỷ lệ chloride : nitrit tối thiểu cần duy trì trong ao. Duy trì tỷ lệ ít nhất 10:1 đủ để ngăn nitrit xâm nhập vào cá (SRAC Publication No. 462); nếu muốn tỷ lệ cao hơn thì thay số 10 bằng số mình muốn.
Cần tỷ lệ ion 16 Cl⁻ : 1 NO2⁻ để ức chế hoàn toàn quá trình tạo methemoglobin. Cụ thể, cá phơi nhiễm 1,0 / 2,5 / 5,0 mg/L nitrit không tăng methemoglobin khi có đồng thời 25 / 50 / 100 mg/L NaCl (Tomasso, Simco & Davis, 1979). Như vậy 10:1 là ngưỡng tối thiểu, còn 16:1 mới là ngưỡng triệt để — đây là căn cứ cho khuyến cáo nâng lên 15:1 – 20:1 đối với cá giống và loài nhạy cảm.
b) Vì sao phải trừ chloride sẵn có trong ao
Ao đã có sẵn một lượng chloride nền, chỉ cần bù phần còn thiếu để đạt tỷ lệ bảo vệ. Ao nước ngọt thông thường chứa khoảng 10 – 30 mg/L chloride tự nhiên.
Cần phân biệt rõ với độ mặn: độ mặn là tổng toàn bộ muối hòa tan, tính theo ‰ (1‰ = 1.000 mg/L tổng muối), trong đó chloride chỉ chiếm khoảng 55%. Quy đổi gần đúng:
1‰ độ mặn ≈ 550 mg/L Cl⁻
Suy ra từ tỷ lệ của nước biển: 35‰ chứa khoảng 19,4 g/L chloride.
Lưu ý thêm: hệ số 550 chỉ đúng với nguồn nước có gốc nước biển. Ở vùng nước nhiễm phèn, nước giếng khoan hoặc nước mặn nội đồng gốc sunfat – cacbonat, tỷ lệ chloride trên tổng muối khác đáng kể, khi đó bắt buộc phải đo chloride trực tiếp.
c) Vì sao hệ số K là 1,7 – 1,8
- 1.000 m³ nước tương đương 1.000.000 lít.
- 1 ppm = 1 mg/L. Để nâng 1 ppm chloride cho 1.000 m³ cần 1.000.000 mg, tức 1 kg chloride nguyên chất.
- Muối ăn (NaCl) chứa 60,66% chloride và 39,34% natri theo khối lượng.
- Để có 1 kg chloride cần 1 ÷ 0,6066 ≈ 1,65 kg NaCl nguyên chất.
- Muối tinh thương phẩm đạt 97–99% NaCl → làm tròn lên K = 1,7. Muối hạt chỉ đạt 90–95% NaCl → K = 1,8.
2.3. Ví dụ tính mẫu
Ví dụ này áp dụng cho ao nước ngọt hoàn toàn
Ao 3.000 m³, test nhanh đo được NO2⁻ = 3 mg/L, độ mặn 0‰, sử dụng muối hạt (K = 1,8).
- Chloride cần đạt: 10 × 3 = 30 mg/L.
- Không đo được chloride, ao nước ngọt nên lấy Cl⁻ao = 0.
- M = (3.000 ÷ 1.000) × (30 − 0) × 1,8 = 162 kg muối hạt.
- Chia 3 lần, mỗi lần 54 kg, đánh trong 3 ngày liên tiếp hoặc cách ngày.
- Độ mặn ao tăng thêm: 162 ÷ 3.000 = 0,054‰ — không đáng kể.
2.4. Bảng tra nhanh liều muối cho 1.000 m³ (giả định Cl⁻ao = 0)
| NO2⁻ đo được (mg/L) | Cl⁻ cần đạt (mg/L) |
Muối tinh, K=1,7 (kg) | Muối hạt, K=1,8 (kg) | Độ mặn tăng thêm (‰) |
|---|---|---|---|---|
| 0,5 | 5 | 8,5 | 9 | 0,009 |
| 1,0 | 10 | 17 | 18 | 0,018 |
| 2,0 | 20 | 34 | 36 | 0,036 |
| 3,0 | 30 | 51 | 54 | 0,054 |
| 5,0 | 50 | 85 | 90 | 0,090 |
| 7,0 | 70 | 119 | 126 | 0,126 |
| 10,0 | 100 | 170 | 180 | 0,180 |
Cách dùng bảng: tra liều theo cột phù hợp rồi nhân với số nghìn m³ của ao. Ao 2.500 m³ có NO2⁻ = 5 mg/L, dùng muối hạt: 90 × 2,5 = 225 kg. Nếu đo được chloride trong ao (hoặc ao có độ mặn nền), hãy trừ giá trị đó khỏi cột “Cl⁻ cần đạt” rồi mới tra.
2.5. Giới hạn của biện pháp: bốn điều cần phải nhớ
- Muối không làm giảm hàm lượng nitrit: Chỉ số NO2⁻ đo trong nước vẫn cao sau khi đánh muối. Bắt buộc phải kết hợp thay nước, giảm cho ăn và dùng vi sinh để xử lý tận gốc.
- Độ mặn tăng lên là không đáng kể ở liều đầu tiên: Mức tăng bằng đúng lượng muối (kg) chia cho thể tích ao (m³), thường chỉ 0,05 – 0,2‰, rất xa ngưỡng chịu đựng 10 – 12‰ của cá tra. Rủi ro chỉ phát sinh khi đánh lặp lại nhiều lần mà không thay nước.
- Oxy hòa tan quyết định kết quả: Khi ao có NO2⁻ cao, phải chạy quạt/sục khí tối đa. Cá đang mang methemoglobin chỉ chịu đựng được nếu oxy trong nước đầy đủ, khuyến cáo ít nhất phải từ 3 ppm trở lên.
- Vi sinh vật nhạy cảm: Ở liều tính toán theo công thức này thì không ảnh hưởng, nhưng việc đánh muối liều cao lặp lại nhiều tuần có thể tác động đến hệ vi sinh nitrat hóa của ao nước ngọt.
3. Tần suất sử dụng và các lưu ý quan trọng
Việc đánh muối không có chu kỳ cố định theo số ngày. Nó phụ thuộc hoàn toàn vào hai yếu tố: biến động của hàm lượng NO2⁻ và tần suất thay nước.
Bản chất của chloride là tạo cạnh tranh ion để ngăn độc tính. Nó không bay hơi, không bị phân hủy, không mất đi theo thời gian — chỉ mất đi khi nước được thay ra. Do đó chỉ có hai tình huống cần đánh bù.
3.1. Đánh bù khi thay nước
Lượng chloride đã đánh trước đó sẽ theo dòng nước ra ngoài đúng theo tỷ lệ thay. Thay 20% nước thì bổ sung lại 20% lượng muối cần thiết cho cả ao, để nồng độ chloride không bị pha loãng xuống dưới ngưỡng bảo vệ.
3.2. Đánh bù khi nitrit lập đỉnh mới
Nếu không thay nước nhưng NO2⁻ tăng vượt mức đã tính trước đó, cần tính phần chloride còn thiếu và bù vào, theo đúng tỷ lệ duy trì đã áp dụng ban đầu (10:1, 15:1 hay 20:1). Chỉ bù phần chênh lệch, không tính lại từ đầu.
3.3. Đánh muối liên tục không hẳn là tốt
Quan niệm sai lầm thường gặp
Nhiều hộ nuôi thấy NO2⁻ vẫn cao sau khi đánh muối nên tiếp tục đánh thêm với liều ngày càng lớn, vì nghĩ rằng muối làm giảm nitrit. Điều này không đúng và rất nguy hiểm: chloride không mất đi nếu không thay nước, nên độ mặn sẽ tích lũy dần lên mức gây hại cho cá nước ngọt và cho hệ vi sinh của ao. Chỉ đánh bù muối khi NO2⁻ lập đỉnh mới, hoặc sau khi thay nước. Khi độ mặn ao đã vượt 1‰ mà nitrit vẫn cao, phải chuyển hẳn sang thay nước kết hợp vi sinh, ngừng đánh muối.
3.4. Cách đánh muối
- Chia liều đã tính ra 2 – 3 lần, đánh trong 2 – 3 ngày liên tiếp hoặc cách ngày.
- Hòa tan muối vào nước trước khi tạt, hoặc tạt vào luồng của quạt nước, máy sục khí để phân tán đều.
- Không rải muối khô thành đống xuống một góc ao → muối sẽ chìm và tạo vùng độ mặn cao cục bộ.
- Nên đánh vào buổi sáng khi có thể quan sát phản ứng của cá, và luôn chạy quạt nước trong suốt quá trình.
- Tuyệt đối không dùng muối iod hoặc muối có chất chống vón. Các phụ gia này độc với cá. Chỉ dùng muối hạt hoặc muối công nghiệp không phụ gia.
- Cần khoảng 24 giờ sau khi đánh muối thì tình trạng máu nâu mới được cải thiện. Không nóng vội đánh thêm liều trong vòng 24 giờ đầu.
- Kiểm tra lại NO2⁻, chloride và độ mặn sau 24 giờ để điều chỉnh nếu cần.
3.5. Duy trì chloride nền như một khoản “bảo hiểm”
Nitrit có thể tăng rất đột ngột, nhanh hơn tần suất đo của người nuôi. Vì vậy cần áp dụng chiến lược duy trì thường trực 100 mg/L chloride trong ao để làm đệm sẵn cho các đợt nitrit tăng vọt. Với ao 1.000 m³ nước ngọt, mức này tương đương khoảng 180 kg muối hạt, làm độ mặn tăng 0,18‰ — vẫn hoàn toàn an toàn cho cá tra.
Ngoài ra, nên đo tổng đạm amoniac (TAN) hằng tuần: mỗi 1 mg/L TAN có thể chuyển hóa thành khoảng 3 mg/L nitrit trong thời gian ngắn. TAN tăng là tín hiệu cảnh báo sớm để chuẩn bị muối trước khi nitrit kịp lên đỉnh. Cũng cần kiểm tra lại chloride sau mưa lớn hoặc sau khi cấp bù nhiều nước giếng, vì cả hai đều pha loãng chloride.
3.6. Lựa chọn thay thế: canxi clorua (CaCl2)
CaCl2 chứa khoảng 64% chloride – cao hơn NaCl – nên cần ít khối lượng hơn (hệ số K ≈ 1,6 cho loại 94–96%). Ưu điểm là cung cấp thêm Ca²⁺ giúp ổn định màng tế bào mang và tăng độ cứng nước, đồng thời không làm tăng Na⁺. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho ao nước ngọt phải xử lý nhiều lần trong vụ. Nhược điểm là giá cao hơn muối.
Tomasso và cộng sự (1980) so sánh trực tiếp hai nguồn chloride trên cá nheo: ở mức 10 mg/L nitrit, cá được bảo vệ bằng 15 mg/L chloride dạng CaCl2 có mức methemoglobin thấp hơn đáng kể so với dùng NaCl; ở mức 60 mg/L chloride thì hai nguồn cho hiệu quả tương đương. Nói cách khác, ưu thế của CaCl2 thể hiện rõ nhất khi lượng chloride bổ sung còn thấp.
4. Muối hạt, muối tinh và nước ót
4.1. Sự khác biệt của ba loại
Muối hạt và nước ót (bittern) khác nhau rất lớn cả về tỷ lệ NaCl lẫn tính chất hóa học, do quá trình bay hơi và kết tinh phân đoạn của nước biển.
- Muối hạt là sản phẩm kết tinh chính khi nước biển bay hơi đến độ mặn nhất định, có hàm lượng NaCl rất cao (90–95%).
- Muối tinh (muối ăn) là muối hạt đã qua rửa và tinh chế, đạt 97–99% NaCl.
- Nước ót là phần dung dịch còn lại sau khi muối hạt đã kết tinh và được thu hoạch. Dung dịch này đã bão hòa NaCl, nhưng do nồng độ các muối khác (magie clorua, magie sunfat, kali clorua) tăng vọt nên tỷ lệ NaCl trên tổng chất rắn hòa tan giảm mạnh. Nước ót không chỉ mặn mà còn rất chát và đắng, chính là do các muối magie và kali tích tụ sau khi NaCl đã tách ra gần hết.
4.2. Bảng so sánh thành phần
| Chỉ tiêu thành phần | Muối tinh | Muối hạt | Nước ót (28,5 – 29 °Bé) |
|---|---|---|---|
| Natri clorua (NaCl) | 97 – 99% | 90 – 95% | ≈ 20% |
| Magie clorua (MgCl2) | vết | 0,3 – 1,5% | ≈ 8,4% |
| Magie sunfat (MgSO4) | vết | 0,2 – 1,0% | ≈ 5,4% |
| Kali clorua (KCl) | vết | vết | ≈ 1,8% |
| Tổng chloride (Cl⁻) | 59 – 60% | 55 – 58% | 167 – 196 g/L |
| Tổng chất rắn hòa tan | — | — | ≈ 350 g/L (≈ 290‰) |
| Trạng thái / tỷ trọng | Tinh thể rắn | Tinh thể rắn | Dung dịch, 1,24 – 1,26 g/mL |
| Hệ số K dùng trong công thức | 1,7 | 1,8 | dùng công thức riêng |
Số liệu muối rắn tính theo % khối lượng; số liệu nước ót tính theo % khối lượng trên thể tích (g/100 mL), lấy từ các công bố kỹ thuật về thu hồi khoáng từ nước ót biển. Có thể kiểm chứng chéo: 20% NaCl + 8,4% MgCl2 + 1,8% KCl quy ra chloride cho khoảng 192 g/L, khớp với giá trị đo trực tiếp 193 g/L ở nước ót 29 °Bé.
Một điểm hay bị hiểu nhầm: nước ót không nghèo NaCl như thường nghĩ. Ở 29 °Bé nó vẫn chứa khoảng 20% NaCl và tổng chloride tương đương nước muối bão hòa. Cái giảm đi là tỷ lệ NaCl trên tổng chất rắn hòa tan, vì magie và kali tích tụ lại sau khi phần lớn NaCl đã kết tinh — đó cũng là nguồn gốc vị chát và đắng.
Trên thực tế, chênh lệch giữa hệ số 1,7 và 1,8 không quan trọng bằng việc chọn tỷ lệ bảo vệ. Với những loài nhạy cảm cao với nitrit hoặc trong giai đoạn cá giống, nên nâng tỷ lệ duy trì lên 15:1 hoặc 20:1 (tức thay hệ số 10 trong công thức bằng 15 hoặc 20) thay vì tinh chỉnh hệ số K.
4.3. Công thức tính lượng nước ót
Vót (lít) = [ (10 × NO2⁻ − Cl⁻ao) × Vao × 1.000 ] ÷ Cl⁻ót
Vao tính bằng m³; Cl⁻ót là hàm lượng chloride của nước ót, tính bằng mg/L.
Nước ót đạt chuẩn (28 – 30 °Bé) có hàm lượng chloride đo được từ 167.000 đến 196.000 mg/L (tức 167 – 196 kg chloride trong 1 m³). Nếu không có thiết bị đo, lấy giá trị trung bình Cl⁻ót = 180.000 mg/L. Nước ót dưới 25 °Bé nhiều khả năng đã bị pha loãng; khi đó phải giảm giá trị Cl⁻ót tương ứng hoặc tăng thể tích sử dụng.
Quy đổi nhanh giữa nước ót và muối
1 lít nước ót đạt chuẩn ≈ 180 g chloride ≈ 0,3 kg muối tinh. Nói cách khác, 1 m³ nước ót thay được khoảng 300 kg muối. Dùng tỷ lệ này để so sánh chi phí giữa hai lựa chọn.
Ví dụ: ao 3.000 m³, NO2⁻ = 3 mg/L, Cl⁻ao = 0, nước ót 180.000 mg/L Cl⁻ → Vót = (30 × 3.000 × 1.000) ÷ 180.000 = 500 lít nước ót.
4.4. Lưu ý khi sử dụng nước ót
- Phải pha loãng trước khi dùng: Nước ót nặng hơn nước ao rất nhiều (tỷ trọng ~1,26). Nếu đổ trực tiếp xuống một góc ao, nó sẽ chìm ngay xuống đáy và có thể gây sốc cục bộ cho cá. Cách làm đúng là pha loãng hoặc đổ vào luồng nước chảy của máy quạt để hòa tan đều khắp ao.
- Theo dõi độ cứng và độ kiềm: Nước ót rất giàu magie (Mg²⁺). Nếu dùng nước ót thường xuyên mà không có thay nước trong quá trình nuôi sẽ làm tăng độ cứng. Điều này nhìn chung có lợi cho sự phát triển của trứng cá tra, nhưng cần theo dõi độ kiềm để tránh biến động pH quá lớn.
- Kiểm tra nhiễm phèn sắt: Nước ót có màu đỏ quạch là dấu hiệu nhiễm sắt nặng. Sắt cao bám lên mang cá, cản trở hô hấp và trao đổi chất, đặc biệt nguy hiểm với đàn cá bố mẹ. Không sử dụng loại này.
- Bổ sung khoáng là lợi ích kèm theo: Trong nuôi trồng thủy sản, nước ót thường được dùng để bổ sung khoáng chất cho ao chứ không chỉ để tăng độ mặn đơn thuần — đây là ưu điểm so với muối hạt khi ao thiếu khoáng.
5. Xử lý tận gốc nguồn phát sinh nitrit
Muối chỉ là biện pháp cấp cứu. Nitrit trong ao là sản phẩm trung gian của quá trình nitrat hóa: amoniac → nitrit → nitrat. Nitrit tích tụ khi tốc độ tạo ra nó vượt tốc độ nhóm vi khuẩn oxy hóa nitrit chuyển hóa tiếp. Các nguyên nhân thường gặp:
- Cho ăn quá nhiều, thức ăn dư lắng xuống đáy: Đây là nguyên nhân số một, gây gia tăng amoniac rồi kéo theo gia tăng nitrit chỉ sau vài ngày. Vì vậy cần giảm 30–50% khẩu phần ngay khi phát hiện nitrit cao và tiến hành các biện pháp xử lý ngay sau đó.
- Oxy đáy ao thấp: Nhóm vi khuẩn oxy hóa nitrit (Nitrobacter, Nitrospira) là vi khuẩn hiếu khí bắt buộc và nhạy cảm với thiếu oxy hơn nhóm oxy hóa amoniac. Thiếu oxy đáy làm mắt xích thứ hai của chuỗi nitrat hóa bị nghẽn, do đó khó để xử lý triệt để Nitrit.
- Độ kiềm thấp: Quá trình nitrat hóa tiêu thụ độ kiềm. Khi độ kiềm xuống dưới 60 mg/L CaCO3, hoạt tính vi khuẩn giảm mạnh. Bổ sung vôi dolomite hoặc sodium bicarbonate để duy trì độ kiềm 80 – 120 mg/L.
- Vừa sử dụng thuốc sát trùng: Chlorine, BKC, thuốc tím diệt luôn hệ vi sinh nitrat hóa. Nitrit thường tăng vọt 3 – 7 ngày sau khi sát trùng ao. Cần cấy lại vi sinh sau mỗi lần xử lý.
- Biến động nhiệt độ và mật độ nuôi quá cao: Nhiệt độ giảm đột ngột làm chậm hoạt động vi sinh trong khi lượng chất thải không giảm tương ứng.
Phác đồ xử lý khuyến nghị khi phát hiện nitrit vượt ngưỡng: (1) chạy quạt/sục khí tối đa; (2) giảm hoặc ngưng cho ăn 1 – 2 ngày; (3) đánh muối theo công thức ở Mục 2 để bảo vệ cá ngay; (4) thay 20 – 30% nước nếu nguồn nước cấp sạch, nhớ đánh bù muối theo tỷ lệ thay; (5) cấy vi sinh và bổ sung độ kiềm; (6) đo lại NO2⁻ mỗi ngày cho tới khi về dưới ngưỡng an toàn.
Vuốt ngang để xem đủ sơ đồ
Tài liệu tham khảo
- Durborow, R.M., Crosby, D.M. & Brunson, M.W. (1997). Nitrite in Fish Ponds. SRAC Publication No. 462, Southern Regional Aquaculture Center.
- Tomasso, J.R., Simco, B.A. & Davis, K.B. (1979). Chloride inhibition of nitrite-induced methemoglobinemia in channel catfish (Ictalurus punctatus). Journal of the Fisheries Research Board of Canada, 36(9): 1141–1144.
- Tomasso, J.R., Wright, M.I., Simco, B.A. & Davis, K.B. (1980). Inhibition of nitrite-induced toxicity in channel catfish by calcium chloride and sodium chloride. The Progressive Fish-Culturist, 42(3): 144–146.
- Hargreaves, J.A. & Tucker, C.S. (2004). Managing Ammonia in Fish Ponds. SRAC Publication No. 4603.
- Boyd, C.E. (2015). Water Quality: An Introduction (2nd ed.). Springer International Publishing.
- Boyd, C.E. & Tucker, C.S. (1998). Pond Aquaculture Water Quality Management. Kluwer Academic Publishers.
- FAO (1985). Solar Salt Production Technical Manual. Food and Agriculture Organization of the United Nations.
- Nghiên cứu về thành phần hóa học nước ót từ các đồng muối biển, Journal of Water Process Engineering (ScienceDirect).