Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 04/05/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
04-05-2026 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 65,816 64,737 777 29,553 2,918 51,117 -339 20,389 -1,807 1,566 160 1,979 156
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 65,500 64,500 1,000 29,000 3,000 50,000 0 19,500 -1,500 1,550 200 1,950 200
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 65,000 64,000 1,000 29,000 3,000 50,000 0 19,500 -1,500 1,550 200 1,950 200
NGHỆ AN
NGHỆ AN 65,000 64,000 1,000 29,000 3,000 50,000 0 19,500 -1,500 1,550 200 1,950 200
THANH HÓA
THANH HÓA 65,500 64,000 1,000 30,500 2,500 55,000 0 19,500 -1,500 1,600 100 1,950 200
NINH BÌNH
NINH BÌNH 65,500 64,500 1,000 29,000 3,000 50,000 0 19,500 -1,500 1,550 200 1,950 200
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 65,500 64,000 1,000 29,000 3,000 50,000 0 19,500 -1,500 1,550 200 1,950 200
SƠN LA
SƠN LA 65,500 64,500 1,000 29,500 3,000 51,000 -500 20,000 -1,500 1,550 150 2,000 200
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 65,500 64,500 1,000 29,500 1,500 50,000 0 20,500 -4,000 1,550 50 1,950 0
LÀO CAI
LÀO CAI 66,000 65,000 1,000 29,500 3,000 51,000 -500 20,000 -1,500 1,550 150 2,000 200
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 66,000 65,000 -1,000 28,500 2,000 51,667 -133 19,500 -1,500 1,475 92 2,075 138
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 65,500 64,000 1,500 30,500 2,500 55,000 0 19,500 -1,500 1,600 100 1,950 200
CAO BẰNG
CAO BẰNG 67,000 65,000 2,000 30,500 2,500 55,000 0 19,500 -1,500 1,600 100 1,950 200
BẮC NINH
BẮC NINH 66,000 65,000 333 29,000 3,667 51,500 -167 19,500 -1,833 1,550 167 1,950 200
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 65,500 65,000 0 30,000 3,500 51,250 -2,917 20,000 -2,250 1,600 200 2,000 250
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 66,500 65,500 1,500 30,000 3,000 50,500 250 20,000 -2,000 1,600 200 2,000 200
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 67,000 66,500 1,750 29,500 3,500 51,000 0 24,000 -4,500 1,550 250 2,000 0
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 66,500 65,500 1,833 30,000 3,000 52,000 0 20,000 -2,000 1,600 200 2,000 200
LAI CHÂU
LAI CHÂU 65,000 64,000 0 31,000 1,500 51,000 500 27,500 -1,000 1,700 100 1,950 0
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 68,063 66,563 277 33,438 1,152 44,200 2,164 27,143 -286 1,575 118 2,013 41
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 68,000 65,000 -1,000 35,000 3,000 44,000 2,250 26,000 -500 1,550 100 1,900 50
TP HUẾ
TP HUẾ 68,000 67,000 1,000 35,000 4,000 40,500 -500 25,500 -1,000 1,700 250 1,950 0
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 68,000 67,000 1,000 32,000 0 45,750 2,250 28,500 500 1,550 50 1,900 -100
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 68,000 66,500 500 33,000 500 44,500 750 26,500 -1,000 1,700 100 2,100 0
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 67,500 66,000 0 32,000 2,000 46,667 3,667 28,000 0 1,575 175 2,175 75
GIA LAI
GIA LAI 68,500 67,000 0 34,000 0 41,000 1,750 27,500 0 1,400 100 1,900 50
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 68,500 -250 33,750 -1,000 46,000 1,500 28,250 1,750 1,375 8 1,850 -100
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 69,000 68,000 1,000 34,500 0 45,750 3,750 28,000 0 1,550 50 2,000 50
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 68,000 -1,000 33,500 -1,000 46,000 2,000 28,000 2,000 1,200 -125 1,850 -100
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 69,000 1,000 34,000 -1,000 46,000 1,000 28,500 1,500 1,550 100 1,850 -100
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 69,786 68,786 -71 34,286 -2,929 44,786 1,786 29,214 1,571 1,564 93 1,707 -100
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 70,000 69,000 500 33,500 -1,000 44,000 1,250 29,500 2,500 1,550 150 1,750 -100
TÂY NINH
TÂY NINH 70,000 69,000 0 36,500 -2,500 44,500 2,000 29,500 1,000 1,600 100 1,750 -100
VĨNH LONG
VĨNH LONG 71,000 69,000 0 34,500 -4,000 44,000 3,000 29,500 1,500 1,550 100 1,700 -150
CÀ MAU
CÀ MAU 68,000 68,000 -1,000 32,000 -4,000 46,500 1,000 30,000 2,000 1,500 100 1,500 -100
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 70,000 69,000 0 34,500 -3,000 45,000 2,250 29,500 2,000 1,600 50 1,800 -100
AN GIANG
AN GIANG 70,000 69,000 0 34,500 -3,500 46,250 3,000 29,500 2,000 1,600 50 1,750 -100
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 69,500 68,500 0 34,500 -2,500 43,250 0 27,000 0 1,550 100 1,700 -50
Con Giống - Cập nhật ngày 04/05/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
04-05-2026 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC 04-05-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 65,816 16,105 1 16,974 300 11,259 -85 13,447 -628
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 65,500 16,000 0 17,000 0 11,250 -250 14,000 -1,000
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 65,000 16,000 0 17,000 0 11,250 -250 14,000 -1,000
NGHỆ AN
NGHỆ AN 65,000 16,000 0 17,000 0 11,250 -250 14,000 -1,000
THANH HÓA
THANH HÓA 65,500 16,000 0 17,000 0 12,000 0 14,000 -1,000
NINH BÌNH
NINH BÌNH 65,500 16,000 0 17,000 0 11,250 -250 14,000 -1,000
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 65,500 16,000 0 17,000 0 11,250 -250 14,000 -1,000
SƠN LA
SƠN LA 65,500 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 -1,000
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 65,500 16,500 0 17,500 0 11,500 -500 12,500 0
LÀO CAI
LÀO CAI 66,000 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 -1,000
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 66,000 16,250 0 16,000 750 10,333 -467 12,500 167
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 65,500 16,000 0 17,000 0 12,000 0 14,000 -1,000
CAO BẰNG
CAO BẰNG 67,000 16,000 0 17,000 0 12,000 0 14,000 -1,000
BẮC NINH
BẮC NINH 66,000 16,000 0 17,000 0 11,000 333 14,000 -1,000
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 65,500 16,000 0 17,000 1,000 11,250 0 14,000 -1,000
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 66,500 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 -1,000
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 67,000 15,000 0 16,000 0 12,750 -250 12,000 -500
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 66,500 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 -1,000
LAI CHÂU
LAI CHÂU 65,000 18,000 0 19,000 0 10,750 0 10,000 500
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 68,063 19,063 -152 19,786 -357 11,318 -382 10,188 -125 8,500 0
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 68,000 17,000 1,000 18,000 1,000 11,500 0 9,000 0 9,000 0
TP HUẾ
TP HUẾ 68,000 17,000 500 18,500 0 10,000 0 9,000 0 8,000 0
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 68,000 19,000 -500 20,500 -500 12,000 0 9,000 0 8,000 0
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 68,000 21,000 -1,000 19,500 -1,000 14,000 0 9,500 -500 8,500 0
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 67,500 20,000 -1,000 20,000 -1,000 11,000 -2,000 9,000 0 8,250 0
GIA LAI
GIA LAI 68,500 19,500 -1,000 22,000 -1,000 10,500 -500 12,500 -250 9,000 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 20,000 -1,000 20,000 -1,000 12,125 -375 11,000 0 8,000 0
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 69,000 19,000 0 20,000 0 11,250 -250 11,000 0 9,000 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 20,000 -1,000 20,000 -1,000 12,500 -250 9,500 -500 8,500 0
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 20,000 -1,000 20,000 -1,000 11,750 -500 11,750 250 7,500 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 69,786 19,929 -1,036 20,071 -857 11,292 667 11,450 350 6,714 0
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 70,000 20,000 -1,000 21,000 0 9,750 250 10,000 0 8,000 0
TÂY NINH
TÂY NINH 70,000 21,500 -1,500 22,000 -1,000 11,500 500 10,500 250 6,000 0
VĨNH LONG
VĨNH LONG 71,000 19,500 -1,000 20,500 -1,000 13,000 500 12,500 -500 7,000 0
CÀ MAU
CÀ MAU 68,000 20,000 -1,000 19,500 -1,000 11,000 2,000 12,000 1,000 5,000 0
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 70,000 20,000 -750 19,000 -1,000 11,250 500 11,500 500 6,500 0
AN GIANG
AN GIANG 70,000 19,500 -1,000 20,000 -1,000 11,250 750 12,000 500 6,000 0
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 69,500 19,000 -1,000 18,500 -1,000 11,000 1,000 11,500 1,500 8,500 0
Xem thêm

Tin giá thị trường mỗi ngày

Xem tất cả

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

Anh Trần Đăng Thêm
Trang trại Cường Vy
ANH LÂN
Phú Hưng Farm
Anh Nguyễn Minh Châu
Chị Ngọc Sương