Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 25/06/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
25-06-2026 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 66,306 65,111 -1,139 43,184 53 40,759 -397 36,139 0 1,706 46 2,407 -53
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 66,000 65,000 -1,500 42,000 -500 40,250 -500 36,500 0 1,600 15 2,475 -75
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 66,000 64,500 -1,500 44,500 -500 40,750 -500 38,000 0 1,600 15 1,975 -75
NGHỆ AN
NGHỆ AN 66,000 64,500 -1,500 42,500 -500 40,750 -500 35,000 0 1,600 15 2,475 -75
THANH HÓA
THANH HÓA 66,000 65,000 -1,500 41,500 -500 41,000 -500 35,000 0 1,600 15 2,475 -75
NINH BÌNH
NINH BÌNH 66,000 65,000 -1,500 42,000 -500 40,000 -500 34,500 0 1,600 15 2,475 -75
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 65,500 64,500 -1,500 42,000 -500 40,750 -500 34,500 0 1,600 15 2,475 -75
SƠN LA
SƠN LA 65,500 65,000 -1,500 43,000 -500 41,000 -500 36,500 0 1,600 15 2,475 -75
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 66,500 65,000 -1,500 42,500 -500 41,750 -500 36,000 0 1,600 15 2,475 -75
LÀO CAI
LÀO CAI 66,500 65,500 -1,500 44,500 -500 41,000 -500 38,000 0 1,600 15 2,475 -75
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 67,000 65,500 -1,500 44,250 -500 40,750 -500 38,000 0 1,600 15 1,975 -75
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 67,500 65,500 -1,000 42,000 -500 40,500 -500 34,500 0 1,600 75 2,470 -105
CAO BẰNG
CAO BẰNG 67,000 66,000 -500 44,000 -500 43,000 -500 37,000 0 1,600 75 2,470 -105
BẮC NINH
BẮC NINH 67,000 66,500 -1,000 45,500 -500 40,500 -500 38,000 0 2,100 75 2,470 -105
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 67,000 65,500 -1,000 43,000 3,000 40,500 -250 36,000 0 1,900 100 2,300 0
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 67,000 65,500 -1,000 43,000 3,000 40,250 0 36,000 0 1,900 100 2,300 0
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 66,000 64,500 -1,000 44,000 -500 40,250 -500 35,500 0 2,100 75 2,470 -105
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 65,000 64,000 -1,000 43,000 3,000 41,000 1,000 36,000 0 1,900 100 2,300 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 66,000 65,000 1,000 43,000 -500 41,500 -500 35,500 0 1,600 75 2,800 225
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 64,357 63,143 -714 39,500 1,500 44,577 -77 32,214 0 1,664 64 2,571 21
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 65,000 65,000 -1,000 46,000 3,000 44,000 -1,000 33,000 0 1,650 75 2,550 25
TP HUẾ
TP HUẾ 65,000 63,500 -1,000 41,500 1,500 43,250 0 33,500 0 1,650 75 2,550 25
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 64,000 62,500 -1,000 37,500 1,500 45,750 0 31,000 0 1,650 75 2,550 25
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 64,500 63,000 -1,000 43,500 1,500 42,750 0 34,000 0 1,650 75 2,550 25
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 64,000 63,000 1,000 32,000 0 45,250 0 31,500 0 1,750 0 2,700 0
GIA LAI
GIA LAI 64,500 63,000 -1,000 37,500 1,500 46,000 0 31,000 0 1,650 75 2,550 25
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 63,750 63,000 0 41,250 4,500 46,333 500 28,750 0 1,525 0 2,050 -75
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 63,500 62,000 -1,000 38,500 1,500 44,750 0 31,500 0 1,650 75 2,550 25
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 64,000 64,000 0 41,500 4,500 46,000 500 28,500 0 1,525 0 2,050 -75
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 63,500 62,000 0 41,000 4,500 47,000 500 29,000 0 1,525 0 2,050 -75
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 64,429 63,214 -143 42,643 5,357 48,250 1,214 27,857 0 1,513 -9 2,029 -87
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 64,000 63,000 0 42,500 5,500 48,250 1,000 28,000 0 1,515 -10 2,050 -85
TÂY NINH
TÂY NINH 65,000 63,000 -1,000 45,000 7,000 51,500 2,500 28,000 0 1,500 0 2,400 0
VĨNH LONG
VĨNH LONG 64,500 63,500 0 42,500 5,000 48,000 1,000 28,000 0 1,515 -10 2,050 -105
CÀ MAU
CÀ MAU 65,000 64,000 0 42,000 5,000 48,250 1,000 28,000 0 1,515 -10 1,550 -105
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 64,000 63,000 0 42,500 5,000 47,000 1,000 27,500 0 1,515 -10 2,050 -105
AN GIANG
AN GIANG 64,000 63,000 0 42,000 5,000 47,500 1,000 27,500 0 1,515 -10 2,050 -105
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 64,500 63,000 0 42,000 5,000 47,250 1,000 28,000 0 1,515 -10 2,050 -105
Con Giống - Cập nhật ngày 25/06/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
25-06-2026 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC 25-06-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 66,306 20,974 -1,000 21,500 -1,447 7,685 -343 11,111 597
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 66,000 21,000 -1,000 21,500 -1,500 8,000 -375 11,000 300
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 66,000 21,000 -1,000 21,500 -1,500 8,000 -375 11,000 300
NGHỆ AN
NGHỆ AN 66,000 20,000 -1,000 20,500 -1,500 8,000 -375 11,000 300
THANH HÓA
THANH HÓA 66,000 21,000 -1,000 21,500 -1,500 8,000 -500 11,000 300
NINH BÌNH
NINH BÌNH 66,000 21,000 -1,000 21,500 -1,500 8,000 -375 11,000 300
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 65,500 21,000 -1,000 21,500 -1,500 8,000 -375 11,000 300
SƠN LA
SƠN LA 65,500 21,000 -1,000 21,500 -1,500 7,500 -500 11,000 300
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 66,500 21,000 -1,000 20,500 -1,500 8,000 -500 11,000 300
LÀO CAI
LÀO CAI 66,500 21,000 -1,000 21,500 -1,500 7,500 -500 11,000 300
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 67,000 20,500 -1,000 22,000 -1,500 8,000 -375 11,000 300
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 67,500 21,500 -1,000 22,000 -1,000 7,000 -500 11,000 250
CAO BẰNG
CAO BẰNG 67,000 19,500 -1,000 21,000 -1,000 7,500 -500 12,000 250
BẮC NINH
BẮC NINH 67,000 21,500 -1,000 22,000 -1,000 7,750 -375 12,000 250
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 67,000 21,000 -1,000 21,000 -2,000 7,000 0 12,000 2,000
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 67,000 21,000 -1,000 21,000 -2,000 7,000 0 12,000 2,000
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 66,000 22,500 -1,000 22,000 -1,000 7,750 -125 11,000 750
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 65,000 21,000 -1,000 21,000 -2,000 7,000 0 12,000 2,000
LAI CHÂU
LAI CHÂU 66,000 21,500 -1,000 23,000 -1,000 7,000 -375 8,000 250
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 64,357 19,643 0 19,857 -429 10,100 0 10,375 163 7,929 -150
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 65,000 21,000 0 22,000 -500 10,250 0 8,500 0 7,500 -150
TP HUẾ
TP HUẾ 65,000 21,500 0 21,000 -500 9,500 0 8,500 0 7,500 -150
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 64,000 19,000 0 19,000 -500 11,000 0 12,000 0 8,000 -150
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 64,500 19,000 0 19,000 -500 11,000 0 9,000 0 8,000 -150
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 64,000 19,000 0 19,000 0 10,000 0 8,500 0 8,000 -150
GIA LAI
GIA LAI 64,500 20,000 0 21,000 -500 10,250 0 13,250 325 8,000 -150
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 63,750 17,000 500 17,500 500 11,875 250 10,500 -333 8,000 0
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 63,500 18,000 0 18,000 -500 9,250 0 10,000 650 8,500 -150
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 64,000 17,000 500 17,500 500 11,750 250 8,500 -500 8,000 0
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 63,500 17,000 500 17,500 500 12,000 250 11,500 -250 8,000 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 64,429 17,643 1,786 18,714 2,643 12,229 479 10,444 -278 8,071 36
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 64,000 17,000 1,000 19,000 2,000 11,875 625 12,000 0 8,500 250
TÂY NINH
TÂY NINH 65,000 22,500 6,500 22,500 6,500 12,000 250 12,000 0 8,000 0
VĨNH LONG
VĨNH LONG 64,500 16,500 1,000 18,000 2,000 13,000 500 10,500 -250 8,500 0
CÀ MAU
CÀ MAU 65,000 16,500 1,000 18,000 2,000 11,500 500 8,500 -500 6,500 0
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 64,000 17,500 1,000 17,500 2,000 12,250 500 10,500 -250 7,500 0
AN GIANG
AN GIANG 64,000 17,000 1,000 18,500 2,000 12,500 500 10,000 -500 9,000 0
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 64,500 16,500 1,000 17,500 2,000 12,000 500 9,500 -500 8,500 0
Xem thêm

Tin giá thị trường mỗi ngày

Xem tất cả
XU HƯỚNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THEO TUẦN
Đang tải biểu đồ…

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

KHÁCH HÀNG THANH TÙNG
KHÁCH HÀNG LÊ THỊ HẰNG
Anh Trần Đăng Thêm
Trang trại Cường Vy
ANH LÂN
Phú Hưng Farm