Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 16/04/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
16-04-2026 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 64,043 63,136 81 28,143 84 48,375 -2,854 25,050 183 1,563 -74 1,820 -163
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 63,000 63,000 0 28,000 1,000 47,000 -1,500 24,000 -1,000 1,600 125 1,800 -150
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 65,000 63,000 1,000 30,500 1,000 47,500 -500 32,000 0 1,700 -50 1,850 -150
NGHỆ AN
NGHỆ AN 63,250 62,000 -500 28,000 1,000 48,000 -4,000 24,000 0 1,600 0 1,800 -100
THANH HÓA
THANH HÓA 63,500 63,000 -500 29,500 500 49,500 -3,500 28,000 0 1,600 0 1,900 -200
NINH BÌNH
NINH BÌNH 64,000 63,000 0 27,500 -833 50,250 -2,750 24,000 0 1,600 33 1,800 -100
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 64,333 64,000 500 27,000 500 46,500 -3,833 23,000 -500 1,450 -125 1,750 -100
SƠN LA
SƠN LA 65,000 64,000 0 29,000 500 54,500 -2,500 1,600 -1,400
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 64,500 63,000 500
LÀO CAI
LÀO CAI 64,500 63,000 500 1,550 0
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 64,000 63,000 500
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 64,000 63,000 500 27,000 1,000 46,500 -4,000 23,000 0 1,550 0 1,750 -100
CAO BẰNG
CAO BẰNG 64,500 63,500 500
BẮC NINH
BẮC NINH 64,000 63,000 0 28,000 1,500 48,000 -4,000 23,500 -500 1,600 50 1,800 -100
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 64,500 63,500 500
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 64,000 63,000 0 28,500 -1,500 49,250 -2,250 1,600 -50
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 64,000 63,000 0 29,500 -1,000 49,000 -1,000 26,000 0 1,550 -50 2,000 -50
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 64,000 64,000 -2,000 27,000 -2,000 46,750 -4,917 23,000 -500 1,550 -25 1,750 -425
LAI CHÂU
LAI CHÂU 64,500 63,000 500
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 67,313 66,071 714 34,000 -143 41,357 -536 28,143 643 1,464 -36 1,936 -43
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 66,500 64,000 1,000 32,500 -500 42,750 1,000 28,500 500 1,500 -50 1,800 -150
TP HUẾ
TP HUẾ 67,000 66,000 2,000 33,000 -1,500 40,500 -750 28,500 2,000 1,450 -200 1,950 -50
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 67,000 66,000 500 35,000 500 43,500 -1,000 29,500 500 1,500 0 2,000 0
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 66,500 65,000 500 33,000 500 40,750 -1,000 26,500 0 1,700 0 2,100 -100
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 69,000 68,000 0 37,000 1,000 38,500 -1,000 28,000 0 1,200 0 1,700 0
GIA LAI
GIA LAI 68,000 67,000 1,000 32,000 0 42,500 -750 28,000 500 1,400 0 2,100 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 69,000 0 40,250 1,250 42,250 0 29,250 3,000 1,315 -85 1,700 -50
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 68,000 66,500 0 37,000 500 41,000 -250 28,000 1,000 1,500 0 1,900 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 69,000 0 40,500 1,500 41,750 0 29,500 3,500 1,130 -70 1,700 -50
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 69,000 0 40,000 1,000 42,750 0 29,000 2,500 1,500 -100 1,700 -50
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 69,333 68,278 111 38,278 -437 39,917 850 27,750 1,964 1,517 48 1,778 71
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 69,500 68,500 0 39,500 2,000 39,250 1,000 29,500 3,500 1,500 -50 1,850 150
TÂY NINH
TÂY NINH 69,750 68,500 0 40,000 3,000 40,000 1,500 30,000 3,500 1,425 -75 1,950 250
VĨNH LONG
VĨNH LONG 69,000 68,000 500 36,000 -2,000 39,500 1,000 26,000 2,000 1,500 100 1,600 0
CÀ MAU
CÀ MAU 69,000 68,000 0 37,000 -2,000 39,500 1,000 26,500 1,000 1,500 0 1,700 0
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 69,000 68,000 0 36,750 -750 39,500 1,750 27,250 1,750 1,625 25 1,725 -25
AN GIANG
AN GIANG 69,500 68,500 0 37,500 -1,500 40,500 1,000 27,500 1,500 1,600 100 1,800 0
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 69,500 68,500 0 41,000 -2,000 41,500 167 28,000 1,000 1,450 150 1,700 0
Con Giống - Cập nhật ngày 16/04/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
16-04-2026 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC 16-04-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 64,043 17,042 3 18,042 -83 13,500 381 15,050 -268
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 63,000 17,000 0 18,000 0 14,000 1,000 16,000 0
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 65,000 18,500 0 19,500 0 11,500 0 11,000 0
NGHỆ AN
NGHỆ AN 63,250 17,000 0 18,000 0 14,000 0 16,000 0
THANH HÓA
THANH HÓA 63,500 16,000 0 17,000 0 15,000 0 14,000 0
NINH BÌNH
NINH BÌNH 64,000 17,000 0 18,000 -500 13,250 750 16,000 -1,000
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 64,333 17,000 0 18,000 0 13,500 0 16,000 0
SƠN LA
SƠN LA 65,000 13,000 0
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 64,500
LÀO CAI
LÀO CAI 64,500
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 64,000
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 64,000 17,000 0 18,000 0 13,250 0 16,000 0
CAO BẰNG
CAO BẰNG 64,500
BẮC NINH
BẮC NINH 64,000 17,000 0 18,000 0 14,000 0 16,000 0
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 64,500
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 64,000 13,000 1,000
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 64,000 17,000 0 18,000 0 12,000 0 13,500 0
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 64,000 17,000 0 18,000 0 14,000 833 16,000 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 64,500
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 67,313 19,750 -393 20,929 0 11,700 -150 10,313 0 8,625 -63
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 66,500 17,000 0 18,500 0 11,500 -250 9,000 0 9,000 0
TP HUẾ
TP HUẾ 67,000 17,000 0 19,000 0 10,000 -1,000 9,000 0 8,500 -500
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 67,000 20,000 0 21,500 0 12,000 0 9,000 0 8,500 0
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 66,500 23,000 0 21,500 0 14,000 0 10,000 0 8,500 0
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 69,000 21,500 0 24,000 0 11,000 0 12,750 0 9,000 0
GIA LAI
GIA LAI 68,000 23,000 0 21,500 0 13,000 0 9,000 0 8,250 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 22,000 0 22,250 0 12,000 125 10,833 0 8,250 250
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 68,000 19,500 0 20,500 0 11,500 0 11,000 0 9,000 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 21,000 0 21,500 0 12,000 250 9,500 0 8,500 500
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 23,000 0 23,000 0 12,000 0 11,500 0 8,000 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 69,333 21,750 36 21,625 -161 10,538 -38 10,045 212 6,071 -484
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 69,500 20,500 0 21,000 0 10,250 250 10,500 0 8,000 -500
TÂY NINH
TÂY NINH 69,750 22,000 1,000 22,000 0 11,000 500 9,000 0 7,000 1,000
VĨNH LONG
VĨNH LONG 69,000 22,500 0 22,000 0 9,000 0 9,000 1,000 3,000 -2,500
CÀ MAU
CÀ MAU 69,000 21,000 0 20,500 0 10,000 0 9,000 500 8,500 0
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 69,000 21,750 -750 21,000 -500 10,500 -250 10,333 -417 5,000 -1,000
AN GIANG
AN GIANG 69,500 22,500 0 22,500 0 10,500 0 10,500 0 5,500 -500
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 69,500 22,000 0 23,000 0 11,500 -167 11,250 250 5,500 -1,000
Xem thêm

Tin giá thị trường mỗi ngày

Xem tất cả

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

Anh Trần Đăng Thêm
Trang trại Cường Vy
ANH LÂN
Phú Hưng Farm
Anh Nguyễn Minh Châu
Chị Ngọc Sương