Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 06/08/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
06-08-2026 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 62,417 61,361 0 33,868 -605 40,052 -448 35,472 417 2,192 42 2,636 -56
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 62,500 61,500 0 32,500 0 39,000 -500 35,500 500 2,100 50 2,550 -50
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 62,500 61,000 0 35,000 0 39,500 -500 35,000 500 2,100 50 2,550 -50
NGHỆ AN
NGHỆ AN 62,500 61,000 0 33,000 0 39,500 -500 34,500 500 2,100 50 2,550 -50
THANH HÓA
THANH HÓA 62,500 61,500 0 32,000 0 42,000 -500 35,000 500 2,100 50 2,550 -50
NINH BÌNH
NINH BÌNH 62,500 61,500 0 32,500 0 38,750 -500 34,500 500 2,100 50 2,550 -50
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 62,000 61,000 0 32,500 0 39,500 -500 34,500 500 2,100 50 2,550 -50
SƠN LA
SƠN LA 62,000 61,500 0 33,500 0 42,000 -500 35,500 500 2,100 50 2,550 -50
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 63,000 61,500 0 33,000 0 40,500 -500 35,000 500 2,100 50 2,550 -50
LÀO CAI
LÀO CAI 63,000 62,000 0 35,000 0 42,000 -500 35,000 500 2,100 50 2,550 -50
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 63,000 63,000 0 35,500 0 39,500 -500 35,500 500 2,100 50 2,550 -50
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 62,000 60,000 0 32,000 -500 41,500 -500 35,500 500 2,150 50 2,550 -100
CAO BẰNG
CAO BẰNG 63,000 62,000 0 34,000 -500 44,000 -500 36,500 500 2,150 50 2,550 -100
BẮC NINH
BẮC NINH 61,500 61,000 0 35,500 -500 39,500 -500 36,000 500 2,150 50 2,550 -100
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 61,500 60,000 0 35,000 -3,000 39,000 -250 36,000 0 2,400 0 2,900 0
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 61,500 60,000 0 35,000 -3,000 39,250 -250 36,000 0 2,400 0 2,900 0
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 63,500 63,000 0 34,000 -500 38,750 -500 36,000 500 2,650 50 2,550 -100
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 62,000 61,000 0 35,000 -3,000 42,000 0 36,000 0 2,400 0 2,900 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 63,000 62,000 0 33,000 -500 42,500 -500 36,500 500 2,150 50 3,050 -100
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 59,714 58,429 143 39,071 -571 44,923 1,000 34,714 500 2,229 57 2,579 -79
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 60,000 59,500 0 38,500 -500 40,500 1,500 35,500 500 2,200 50 2,550 -100
TP HUẾ
TP HUẾ 60,500 59,000 0 41,000 -500 43,750 1,000 36,000 500 2,200 50 2,550 -100
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 59,500 58,000 0 37,000 -500 46,250 1,000 33,500 500 2,200 50 2,550 -100
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 60,000 58,500 0 43,000 -500 43,250 1,000 36,500 500 2,200 50 2,550 -100
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 59,000 58,000 1,000 39,000 -1,000 46,750 750 34,000 500 2,400 100 2,750 50
GIA LAI
GIA LAI 60,000 58,500 0 37,000 -500 46,500 1,000 33,500 500 2,200 50 2,550 -100
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 61,250 61,000 0 44,750 -500 43,500 0 32,750 500 1,600 85 2,128 28
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 59,000 57,500 0 38,000 -500 45,250 1,000 34,000 500 2,200 50 2,550 -100
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 61,500 62,000 0 45,000 -500 43,250 0 32,500 500 1,600 85 2,155 55
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 61,000 60,000 0 44,500 -500 44,000 0 33,000 500 1,600 85 2,100 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 61,071 60,857 0 46,786 -500 45,179 -821 34,500 643 2,029 0 2,229 -7
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 61,000 60,500 0 45,000 -500 45,500 -500 35,000 1,000 1,600 -50 2,350 -200
TÂY NINH
TÂY NINH 61,500 61,000 0 47,500 -500 52,000 -250 32,500 1,000 2,100 -50 2,350 -200
VĨNH LONG
VĨNH LONG 60,500 60,000 0 48,000 -500 42,500 250 35,000 500 2,100 50 2,100 50
CÀ MAU
CÀ MAU 61,500 61,500 0 46,500 -500 46,750 -1,250 35,000 500 2,100 50 2,150 100
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 60,000 60,000 0 45,500 -500 42,500 -2,000 34,500 500 2,100 50 2,450 150
AN GIANG
AN GIANG 63,000 63,000 0 47,500 -500 43,500 -1,000 34,500 500 2,100 -100 2,150 50
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 60,000 60,000 0 47,500 -500 43,500 -1,000 35,000 500 2,100 50 2,050 0
Con Giống - Cập nhật ngày 06/08/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
06-08-2026 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC 06-08-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 62,417 17,000 -842 17,632 -1,000 9,315 39 11,667 -181
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 62,500 17,500 -1,000 18,000 -1,000 9,500 0 11,500 0
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 62,500 17,500 -1,000 18,000 -1,000 9,500 0 11,500 0
NGHỆ AN
NGHỆ AN 62,500 16,500 -1,000 17,000 -1,000 9,500 0 11,500 0
THANH HÓA
THANH HÓA 62,500 17,500 -1,000 18,000 -1,000 9,500 0 11,500 0
NINH BÌNH
NINH BÌNH 62,500 17,500 -1,000 18,000 -1,000 9,500 0 11,500 0
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 62,000 17,500 -1,000 18,000 -1,000 9,500 0 11,500 0
SƠN LA
SƠN LA 62,000 17,500 -1,000 18,000 -1,000 8,500 0 11,500 0
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 63,000 17,500 -1,000 17,000 -1,000 9,500 0 11,500 0
LÀO CAI
LÀO CAI 63,000 17,500 -1,000 18,000 -1,000 8,500 0 11,500 0
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 63,000 17,000 -1,000 18,250 -1,000 9,500 0 11,500 0
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 62,000 16,500 -1,000 17,500 -1,000 9,000 0 12,000 -650
CAO BẰNG
CAO BẰNG 63,000 14,500 -1,000 16,500 -1,000 9,000 0 13,000 -650
BẮC NINH
BẮC NINH 61,500 16,500 -1,000 17,500 -1,000 9,750 175 13,000 -650
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 61,500 17,000 0 17,000 -1,000 9,000 0 12,000 0
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 61,500 17,000 0 17,000 -1,000 9,000 0 12,000 0
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 63,500 17,500 -1,000 17,500 -1,000 9,750 175 12,000 -650
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 62,000 17,000 0 17,000 -1,000 9,000 0 12,000 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 63,000 16,500 -1,000 18,500 -1,000 8,750 175 9,000 -650
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 59,714 20,929 429 23,571 429 10,650 400 10,375 113 7,214 0
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 60,000 17,500 500 25,500 500 10,750 250 8,000 150 6,500 0
TP HUẾ
TP HUẾ 60,500 23,000 500 24,500 500 10,000 500 8,000 150 6,500 0
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 59,500 20,500 500 22,500 500 11,500 500 12,000 150 7,500 0
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 60,000 20,500 500 22,500 500 11,500 500 9,000 150 7,500 0
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 59,000 24,000 0 24,000 0 11,000 1,000 8,000 150 7,500 0
GIA LAI
GIA LAI 60,000 21,500 500 24,500 500 10,750 250 13,500 75 7,500 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 61,250 21,000 500 22,000 500 11,875 -500 10,333 0 6,500 -500
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 59,000 19,500 500 21,500 500 9,750 250 11,000 0 7,500 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 61,500 21,000 500 22,000 500 11,750 -500 8,000 0 6,500 -500
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 61,000 21,000 500 22,000 500 12,000 -500 11,500 0 6,500 -500
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 61,071 22,000 857 23,286 857 10,667 -542 10,500 278 5,571 -1,357
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 61,000 21,000 500 23,000 500 11,250 -1,000 12,000 0 6,000 -1,000
TÂY NINH
TÂY NINH 61,500 24,000 500 24,500 500 11,000 -1,000 9,500 0 5,000 -1,000
VĨNH LONG
VĨNH LONG 60,500 23,000 1,000 24,000 1,000 10,500 -250 10,500 250 6,500 -1,500
CÀ MAU
CÀ MAU 61,500 21,500 1,000 23,500 1,000 10,000 -500 10,500 500 4,000 -1,500
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 60,000 18,000 1,000 19,000 1,000 10,750 -250 11,000 250 6,500 -1,500
AN GIANG
AN GIANG 63,000 25,000 1,000 26,000 1,000 10,750 -250 9,500 500 5,500 -1,500
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 60,000 21,500 1,000 23,000 1,000 9,500 -500 10,000 500 5,500 -1,500
Xem thêm

Tin giá thị trường mỗi ngày

Xem tất cả
XU HƯỚNG GIÁ THỊ TRƯỜNG THEO TUẦN
Đang tải biểu đồ…

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

KHÁCH HÀNG THANH NHUNG
KHÁCH HÀNG THANH TÙNG
KHÁCH HÀNG LÊ THỊ HẰNG
Anh Trần Đăng Thêm
Trang trại Cường Vy
ANH LÂN