Ngày 10/08/2026 giá gà Mía và gà Ri tăng mạnh
Thị trường gia cầm ngày 10/08, Gà Ri và gà Mía ghi nhận tăng mạnh tại các tỉnh Miền Bắc, gà Minh Dư phục hồi tại Miền Trung và Đông…
Giá gia cầm được cập nhật mỗi ngày giúp người chăn nuôi và thương lái theo dõi sát biến động thị trường trên toàn quốc. Việc nắm bắt giá gia cầm thường xuyên giúp tối ưu thời điểm xuất bán, chủ động kế hoạch sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Dữ liệu được đội ngũ nhân viên Greenfeed tổng hợp từ các trại chăn nuôi và thị trường thực tế, đảm bảo thông tin giá gia cầm minh bạch, nhanh chóng và bám sát diễn biến cung – cầu từng khu vực.
Thị trường gia cầm ngày 10/08, Gà Ri và gà Mía ghi nhận tăng mạnh tại các tỉnh Miền Bắc, gà Minh Dư phục hồi tại Miền Trung và Đông…
Thị trường gia cầm ngày 05/08, Giá gà Ri giảm nhẹ tại Miền Bắc trong khi gà Mía ghi nhận tăng, gà Minh Dư giảm trên tất cả các khu…
Thị trường gia cầm ngày 04/08, giá gà Ri tăng nhẹ tại Miền Bắc, gà Mía giảm tại khu vực Miền Bắc nhưng giữ giá tại khu vực Miền Trung;…
Thị trường gia cầm ngày 03/08, Giá gà Ri và gà Mía ghi nhận tăng tại các tỉnh Miền Bắc, gà Minh Dư tiếp tục giảm tại hầu hết các…
Thị trường gia cầm ngày 31/07, Giá gà Ri tăng tại các tỉnh Miền Bắc; gà Mía quay đầu giảm nhẹ; gà Minh Dư quay đầu tăng trở lại tại…
Thị trường gia cầm ngày 30/07, Giá gà Ri và gà Mía tiếp tục tăng nhẹ tại Miền Bắc; gà Minh Dư giảm mạnh trên cả nước, mặt khác giá…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30-07-2026 | 30-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 30-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 30-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 30-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 30-07-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 62,889 | 17,421 | -421 | 18,211 | -421 | 8,667 | -278 | 11,667 | -417 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 63,000 | 18,000 | -500 | 18,500 | -500 | 9,000 | -250 | 11,500 | -500 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 63,000 | 18,000 | -500 | 18,500 | -500 | 9,000 | -250 | 11,500 | -500 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 63,000 | 17,000 | -500 | 17,500 | -500 | 9,000 | -250 | 11,500 | -500 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 63,000 | 18,000 | -500 | 18,500 | -500 | 9,000 | -500 | 11,500 | -500 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 63,000 | 18,000 | -500 | 18,500 | -500 | 9,000 | -250 | 11,500 | -500 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 62,500 | 18,000 | -500 | 18,500 | -500 | 9,000 | -250 | 11,500 | -500 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 62,500 | 18,000 | -500 | 18,500 | -500 | 8,000 | -500 | 11,500 | -500 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 63,500 | 18,000 | -500 | 17,500 | -500 | 9,000 | -500 | 11,500 | -500 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 63,500 | 18,000 | -500 | 18,500 | -500 | 8,000 | -500 | 11,500 | -500 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 63,500 | 17,500 | -500 | 18,750 | -500 | 9,000 | -250 | 11,500 | -500 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 62,500 | 17,000 | -500 | 18,000 | -500 | 8,000 | -500 | 12,000 | -500 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 63,500 | 15,000 | -500 | 17,000 | -500 | 8,000 | -500 | 13,000 | -500 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 62,000 | 17,000 | -500 | 18,000 | -500 | 9,000 | -250 | 13,000 | -500 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 62,000 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 8,000 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 62,000 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 8,000 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 64,000 | 18,000 | -500 | 18,000 | -500 | 9,000 | -250 | 12,000 | -500 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 62,000 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 8,000 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 63,500 | 17,000 | -500 | 19,000 | -500 | 8,000 | -250 | 9,000 | -500 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 61,357 | 20,857 | -357 | 23,571 | -429 | 10,100 | 0 | 10,000 | -188 | 7,214 | -500 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 62,000 | 17,000 | 0 | 25,500 | -500 | 10,250 | 0 | 7,750 | -250 | 6,500 | -500 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 62,000 | 23,000 | -500 | 24,500 | -500 | 9,500 | 0 | 7,750 | -250 | 6,500 | -500 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 61,000 | 20,500 | -500 | 22,500 | -500 | 11,000 | 0 | 11,250 | -250 | 7,500 | -500 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 61,500 | 20,500 | -500 | 22,500 | -500 | 11,000 | 0 | 8,250 | -250 | 7,500 | -500 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 61,000 | 24,000 | 0 | 24,000 | 0 | 10,000 | 0 | 7,750 | -250 | 7,500 | -500 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 61,500 | 21,500 | -500 | 24,500 | -500 | 10,250 | 0 | 13,125 | -125 | 7,500 | -500 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 62,250 | 21,000 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 12,125 | -250 | 10,000 | -333 | 7,000 | -500 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 60,500 | 19,500 | -500 | 21,500 | -500 | 9,250 | 0 | 11,000 | 0 | 7,500 | -500 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 62,500 | 21,000 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 12,000 | -250 | 7,750 | -250 | 7,000 | -500 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 62,000 | 21,000 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 12,250 | -250 | 11,125 | -375 | 7,000 | -500 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 62,214 | 23,357 | -500 | 24,429 | -500 | 11,375 | -500 | 9,722 | -556 | 7,021 | -121 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 62,000 | 22,000 | -1,000 | 23,500 | -1,000 | 12,000 | -500 | 12,000 | 0 | 7,350 | -150 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 62,500 | 25,000 | 500 | 25,000 | 500 | 11,750 | -500 | 10,000 | 0 | 6,750 | -250 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 61,500 | 24,000 | 0 | 25,000 | 0 | 11,000 | -500 | 9,750 | -1,000 | 8,500 | 0 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 62,500 | 22,500 | -1,000 | 24,500 | -1,000 | 11,000 | -1,000 | 9,000 | -1,000 | 5,850 | -150 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 61,500 | 23,500 | -1,000 | 24,000 | -1,000 | 11,750 | -500 | 9,750 | -500 | 6,350 | -150 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 64,000 | 24,000 | 0 | 25,000 | 0 | 11,000 | 0 | 9,000 | 0 | 7,000 | 0 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 61,500 | 22,500 | -1,000 | 24,000 | -1,000 | 10,500 | -1,000 | 8,500 | -1,000 | 7,350 | -150 |