Ngày 08/09/2026 giá gà Ri và gà Mía có xu hướng giảm nhẹ
Thị trường gia cầm ngày 08/09 ghi nhận xu hướng giảm nhẹ của giá gà Ri và gà Mía tại Miền Bắc. Giá gà Minh Dư giảm tại hầu hết…
Giá gia cầm được cập nhật mỗi ngày giúp người chăn nuôi và thương lái theo dõi sát biến động thị trường trên toàn quốc. Việc nắm bắt giá gia cầm thường xuyên giúp tối ưu thời điểm xuất bán, chủ động kế hoạch sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Dữ liệu được đội ngũ nhân viên Greenfeed tổng hợp từ các trại chăn nuôi và thị trường thực tế, đảm bảo thông tin giá gia cầm minh bạch, nhanh chóng và bám sát diễn biến cung – cầu từng khu vực.
Thị trường gia cầm ngày 08/09 ghi nhận xu hướng giảm nhẹ của giá gà Ri và gà Mía tại Miền Bắc. Giá gà Minh Dư giảm tại hầu hết…
Thị trường gia cầm ngày 07/09, Giá gà Ri và gà Mía tại Miền Bắc quay đầu tăng trở lại. Giá gà Minh Dư giảm tại Miền Trung và Đông…
Thị trường gia cầm ngày 04/09, giá gà Ri và gà Mía tại Miền Bắc tăng nhẹ. Giá gà Minh Dư ghi nhận tăng tại một số tỉnh Miền Trung…
Thị trường gia cầm ngày 03/09, giá gà Ri, gà Mía tại Miền Bắc giữ giá so với ngày 02/09. Gà Minh Dư giảm nhẹ tại hầu hết các khu…
Thị trường gia cầm ngày 31/08, Giá gà Ri tại Miền Bắc tăng, trong khi gà Mía giảm nhẹ tại Miền Bắc. Giá gà Minh Dư tăng trở lại tại…
Thị trường gia cầm ngày 28/08, tại khu vực Miền Bắc, giá gà Ri và gà Mía cùng ghi nhận tăng 500 VNĐ/kg. Giá gà Minh Dư giảm nhẹ tại…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03-09-2026 | 03-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 03-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 03-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 03-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 03-09-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 58,944 | 19,500 | -500 | 22,929 | 1,000 | 9,498 | 165 | 10,583 | 222 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 59,000 | 20,000 | -500 | 23,150 | 1,000 | 9,500 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 59,000 | 20,000 | -500 | 23,150 | 1,000 | 9,500 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 59,000 | 19,000 | -500 | 22,150 | 1,000 | 9,500 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 59,000 | 20,000 | -500 | 23,150 | 1,000 | 10,000 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 59,000 | 20,000 | -500 | 23,150 | 1,000 | 9,500 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 58,500 | 20,000 | -500 | 23,150 | 1,000 | 9,500 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 58,500 | 20,000 | -500 | 23,150 | 1,000 | 9,000 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 59,500 | 20,000 | -500 | 22,150 | 1,000 | 10,000 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 59,500 | 20,000 | -500 | 23,150 | 1,000 | 9,000 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 59,500 | 19,500 | -500 | 23,400 | 1,000 | 9,500 | 0 | 10,500 | 0 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 58,500 | 19,000 | -500 | 22,700 | 1,000 | 9,500 | 500 | 11,000 | 500 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 59,500 | 17,000 | -500 | 21,700 | 1,000 | 9,500 | 500 | 12,000 | 500 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 58,000 | 19,000 | -500 | 22,700 | 1,000 | 10,325 | 325 | 12,000 | 500 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 58,000 | 19,500 | -500 | 23,000 | 1,000 | 8,500 | 500 | 10,500 | 500 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 58,000 | 19,500 | -500 | 23,000 | 1,000 | 8,500 | 500 | 10,500 | 500 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 60,000 | 20,000 | -500 | 22,700 | 1,000 | 10,325 | 325 | 11,000 | 500 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 59,000 | 19,500 | -500 | 23,000 | 1,000 | 8,500 | 500 | 10,500 | 500 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 59,500 | 19,000 | -500 | 23,700 | 1,000 | 9,325 | 325 | 8,000 | 500 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 58,857 | 21,071 | -1,107 | 23,250 | -1,536 | 11,200 | 350 | 11,688 | 1,250 | 7,929 | 1,714 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 59,000 | 20,000 | 0 | 25,750 | -1,000 | 11,000 | 500 | 9,500 | 1,500 | 7,500 | 2,000 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 59,000 | 20,000 | -4,250 | 24,750 | -1,000 | 11,000 | 1,500 | 9,500 | 1,500 | 7,500 | 2,000 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 58,500 | 21,250 | -500 | 22,750 | -1,000 | 11,500 | 500 | 13,500 | 1,500 | 8,500 | 2,000 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 59,000 | 24,000 | 2,250 | 22,750 | -1,000 | 10,000 | -1,000 | 10,500 | 1,500 | 8,500 | 2,000 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 59,000 | 24,000 | 0 | 24,000 | -1,000 | 9,000 | -1,500 | 9,500 | 1,500 | 8,500 | 2,000 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 59,000 | 18,000 | -4,750 | 21,000 | -4,750 | 14,000 | 750 | 15,250 | 750 | 6,500 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 58,500 | 23,700 | 75 | 25,000 | 0 | 11,313 | 313 | 10,500 | 333 | 6,500 | 500 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 58,500 | 20,250 | -500 | 21,750 | -1,000 | 10,250 | 750 | 10,500 | 1,000 | 8,500 | 2,000 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 58,000 | 23,400 | 150 | 25,000 | 0 | 11,125 | 125 | 9,000 | 1,000 | 6,500 | 500 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 59,000 | 24,000 | 0 | 25,000 | 0 | 11,500 | 500 | 11,250 | 0 | 6,500 | 500 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 58,357 | 22,714 | 786 | 24,143 | 0 | 10,958 | 0 | 10,278 | 167 | 6,071 | -214 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 57,000 | 22,000 | 0 | 24,000 | 0 | 10,750 | 0 | 12,000 | 0 | 5,500 | 500 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 59,000 | 22,000 | 0 | 24,000 | 0 | 11,000 | 0 | 11,500 | 500 | 7,500 | 0 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 58,500 | 24,000 | 0 | 25,000 | 0 | 11,250 | 0 | 10,000 | 250 | 8,000 | -500 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 58,000 | 24,000 | 5,500 | 25,500 | 0 | 9,000 | 0 | 9,000 | -1,000 | 4,000 | 0 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 59,000 | 19,000 | 0 | 20,000 | 0 | 11,750 | 0 | 11,500 | 250 | 8,000 | -500 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 59,000 | 24,000 | 0 | 25,000 | 0 | 10,750 | 0 | 7,500 | 500 | 4,500 | -500 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 58,000 | 24,000 | 0 | 25,500 | 0 | 11,500 | 0 | 9,500 | 500 | 5,000 | -500 |