Ngày 11/06/2026 giá gia cầm ghi nhận chuyển biến trái chiều giữa các dòng sản phẩm
Giá gia cầm ngày 11/06 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các dòng sản phẩm. Gà Mía tăng giá tại miền Bắc, trong khi Gà Minh Dư và vịt…
Giá gia cầm được cập nhật mỗi ngày giúp người chăn nuôi và thương lái theo dõi sát biến động thị trường trên toàn quốc. Việc nắm bắt giá gia cầm thường xuyên giúp tối ưu thời điểm xuất bán, chủ động kế hoạch sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Dữ liệu được đội ngũ nhân viên Greenfeed tổng hợp từ các trại chăn nuôi và thị trường thực tế, đảm bảo thông tin giá gia cầm minh bạch, nhanh chóng và bám sát diễn biến cung – cầu từng khu vực.
Giá gia cầm ngày 11/06 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các dòng sản phẩm. Gà Mía tăng giá tại miền Bắc, trong khi Gà Minh Dư và vịt…
Giá gà màu khu vực Miền Bắc ngày 10/06 tiếp tục xu hướng giảm. Giá Gà Minh Dư ghi nhận những diễn biến trái chiều tại các tỉnh Miền Nam.…
Giá gà màu khu vực Miền Bắc ngày 09/06 tiếp tục xu hướng giảm trong khi Gà Minh Dư tiếp tục tăng tại các tỉnh Miền Nam. Giá vịt thịt…
Giá gà màu khu vực Miền Bắc ngày 08/06 tiếp tục xu hướng giảm trong khi Gà Minh Dư tiếp tục tăng tại các tỉnh Miền Nam. Giá vịt thịt…
Giá gà màu khu vực Miền Bắc tiếp tục xu hướng giảm trong ngày 04/06, ngược lại giá gà Minh Dư tiếp tục tăng tại các tỉnh Miền Nam. Giá…
Giá gà Ri khu vực Miền Bắc tiếp tục xu hướng giảm trong ngày 03/06, ngược lại giá gà Minh Dư quay đầu tiếp tục tăng tại các tỉnh Miền…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04-06-2026 | 04-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-06-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-06-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 68,972 | 19,889 | 889 | 21,389 | 1,389 | 11,093 | -622 | 13,611 | -56 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 21,000 | 1,000 | 11,500 | -500 | 14,000 | 0 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 22,000 | 2,000 | 11,000 | -750 | 14,000 | 0 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 69,000 | 19,500 | 1,000 | 20,500 | 1,000 | 11,500 | -250 | 14,000 | 0 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 69,000 | 20,000 | 500 | 21,500 | 1,000 | 11,500 | -500 | 14,000 | 0 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 21,000 | 1,000 | 11,500 | -500 | 14,000 | 0 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 68,500 | 20,000 | 1,000 | 21,000 | 1,000 | 11,500 | -500 | 14,000 | 0 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 68,500 | 20,000 | 1,000 | 21,000 | 1,000 | 11,000 | -1,000 | 14,000 | 0 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 69,500 | 20,000 | 1,000 | 20,500 | 1,000 | 11,000 | -500 | 14,000 | 0 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 22,000 | 2,000 | 10,000 | -1,000 | 14,000 | 0 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 69,000 | 20,000 | 500 | 22,000 | 1,500 | 11,000 | -667 | 14,000 | 0 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 69,500 | 20,000 | 1,500 | 21,000 | 1,500 | 11,000 | -1,000 | 13,000 | -1,000 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 69,000 | 19,500 | 500 | 21,000 | 1,000 | 11,000 | -1,000 | 14,000 | 0 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 22,000 | 2,000 | 11,000 | -500 | 14,000 | 0 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 22,000 | 2,000 | 10,000 | -1,000 | 14,000 | 0 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 22,000 | 2,000 | 10,000 | -1,000 | 14,000 | 0 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 69,000 | 19,000 | 1,500 | 20,500 | 1,500 | 12,250 | -500 | 12,000 | 0 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 69,000 | 20,000 | 1,000 | 22,000 | 2,000 | 10,000 | -1,000 | 14,000 | 0 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 68,500 | 20,000 | 0 | 22,000 | 1,000 | 10,750 | -250 | 10,000 | 0 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 66,375 | 19,000 | 188 | 19,929 | 214 | 11,500 | -650 | 11,000 | -375 | 8,214 | 0 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 68,000 | 20,000 | 0 | 21,500 | 500 | 11,500 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 66,500 | 20,000 | 500 | 21,500 | 1,000 | 10,000 | -1,000 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 65,000 | 18,500 | 0 | 19,500 | 0 | 12,000 | -1,000 | 12,500 | 0 | 8,000 | 0 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 66,000 | 18,000 | 0 | 19,500 | 0 | 12,500 | 0 | 9,500 | 0 | 8,500 | 0 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 66,000 | 18,000 | 0 | 18,000 | 0 | 11,000 | -1,000 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 66,000 | 19,000 | 0 | 21,000 | 0 | 12,250 | -1,250 | 14,000 | -1,500 | 8,500 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 66,000 | 17,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,125 | -375 | 11,167 | 0 | 8,000 | 0 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 65,500 | 17,500 | 0 | 18,500 | 0 | 11,000 | -500 | 11,000 | 0 | 8,500 | 0 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 66,500 | 17,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,000 | -500 | 9,500 | 0 | 8,000 | 0 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 65,500 | 17,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,250 | -250 | 12,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 66,143 | 16,714 | 0 | 17,286 | 0 | 10,375 | -667 | 11,000 | 833 | 7,714 | 286 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 66,000 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 9,500 | -250 | 10,000 | 0 | 8,500 | 0 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 65,500 | 16,000 | 0 | 16,000 | 0 | 10,250 | -750 | 11,500 | 500 | 8,000 | 0 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 66,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,500 | -1,000 | 11,250 | 750 | 8,000 | 0 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 67,000 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 9,000 | -1,000 | 10,000 | 2,000 | 6,000 | 1,000 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 66,000 | 17,500 | 0 | 17,000 | 0 | 10,750 | -500 | 11,250 | 750 | 7,000 | 500 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 65,500 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 11,000 | -500 | 11,500 | 500 | 8,500 | 0 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 66,500 | 16,500 | 0 | 17,000 | 0 | 9,500 | -1,000 | 11,000 | 1,500 | 8,000 | 500 |