NGÀY 8/5/2026, GIÁ VỊT THỊT QUAY ĐẦU GIẢM NHẸ
Giá gà màu ngày 08/05 ghi nhận giảm nhẹ 500 VNĐ/Kg tại khu vực Miền Bắc và Tây Nam Bộ ngược lại tăng nhẹ tại các tỉnh Miền Đông Nam…
Giá gia cầm được cập nhật mỗi ngày giúp người chăn nuôi và thương lái theo dõi sát biến động thị trường trên toàn quốc. Việc nắm bắt giá gia cầm thường xuyên giúp tối ưu thời điểm xuất bán, chủ động kế hoạch sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Dữ liệu được đội ngũ nhân viên Greenfeed tổng hợp từ các trại chăn nuôi và thị trường thực tế, đảm bảo thông tin giá gia cầm minh bạch, nhanh chóng và bám sát diễn biến cung – cầu từng khu vực.
Giá gà màu ngày 08/05 ghi nhận giảm nhẹ 500 VNĐ/Kg tại khu vực Miền Bắc và Tây Nam Bộ ngược lại tăng nhẹ tại các tỉnh Miền Đông Nam…
Giá gà màu ngày 07/05 ghi nhận giảm gần 500 – 1.000 VNĐ/Kg tại khu vực Miền Bắc và Đông Nam Bộ. Bên cạnh đó, giá vịt thịt quay đầu…
Giá gà màu ngày 06/05 ghi nhận giảm gần 1.000 VNĐ/Kg tại khu vực Miền Bắc nhưng tăng nhẹ 500 VNĐ/kg tại các tỉnh Miền Nam. Bên cạnh đó, giá…
Giá gia cầm hôm nay ghi nhận biến động sau. Giá gà Ri Miền Bắc giảm nhẹ 500 VNĐ/kg trong ngày 05/05, kéo giá thu mua Gà Ri tại khu…
Giá gia cầm hôm nay ghi nhận những biến động sau. Giá gà Ri Miền Bắc giảm nhẹ 500 VNĐ/kg trong ngày 29/04, kéo giá thu mua Gà Ri tại…
Giá gia cầm ngày 29/04 không ghi nhận nhiều biến động. Giá gà Ri Miền Bắc không ghi nhận biến động trong ngày 29/04, đưa giá thu mua Gà Ri…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04-05-2026 | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 65,816 | 16,105 | 1 | 16,974 | 300 | 11,259 | -85 | 13,447 | -628 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 65,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 65,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 65,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,500 | -500 | 12,500 | 0 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 66,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 66,000 | 16,250 | 0 | 16,000 | 750 | 10,333 | -467 | 12,500 | 167 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 67,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 66,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 333 | 14,000 | -1,000 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 1,000 | 11,250 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 66,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 67,000 | 15,000 | 0 | 16,000 | 0 | 12,750 | -250 | 12,000 | -500 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 66,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 65,000 | 18,000 | 0 | 19,000 | 0 | 10,750 | 0 | 10,000 | 500 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 68,063 | 19,063 | -152 | 19,786 | -357 | 11,318 | -382 | 10,188 | -125 | 8,500 | 0 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 68,000 | 17,000 | 1,000 | 18,000 | 1,000 | 11,500 | 0 | 9,000 | 0 | 9,000 | 0 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 68,000 | 17,000 | 500 | 18,500 | 0 | 10,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 68,000 | 19,000 | -500 | 20,500 | -500 | 12,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 68,000 | 21,000 | -1,000 | 19,500 | -1,000 | 14,000 | 0 | 9,500 | -500 | 8,500 | 0 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 67,500 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 11,000 | -2,000 | 9,000 | 0 | 8,250 | 0 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 68,500 | 19,500 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 10,500 | -500 | 12,500 | -250 | 9,000 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 12,125 | -375 | 11,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 69,000 | 19,000 | 0 | 20,000 | 0 | 11,250 | -250 | 11,000 | 0 | 9,000 | 0 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 12,500 | -250 | 9,500 | -500 | 8,500 | 0 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 11,750 | -500 | 11,750 | 250 | 7,500 | 0 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 69,786 | 19,929 | -1,036 | 20,071 | -857 | 11,292 | 667 | 11,450 | 350 | 6,714 | 0 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 21,000 | 0 | 9,750 | 250 | 10,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 70,000 | 21,500 | -1,500 | 22,000 | -1,000 | 11,500 | 500 | 10,500 | 250 | 6,000 | 0 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 71,000 | 19,500 | -1,000 | 20,500 | -1,000 | 13,000 | 500 | 12,500 | -500 | 7,000 | 0 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 68,000 | 20,000 | -1,000 | 19,500 | -1,000 | 11,000 | 2,000 | 12,000 | 1,000 | 5,000 | 0 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 70,000 | 20,000 | -750 | 19,000 | -1,000 | 11,250 | 500 | 11,500 | 500 | 6,500 | 0 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 70,000 | 19,500 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 11,250 | 750 | 12,000 | 500 | 6,000 | 0 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 69,500 | 19,000 | -1,000 | 18,500 | -1,000 | 11,000 | 1,000 | 11,500 | 1,500 | 8,500 | 0 |