Ngày 29/07/2026 giá gà Ri tăng nhẹ
Thị trường gia cầm ngày 29/07, Giá gà Ri tăng nhẹ tại Miền Bắc; gà Mía giữ giá tại Miền Bắc nhưng giảm nhẹ tại các tỉnh Miền Trung; gà…
Giá gia cầm được cập nhật mỗi ngày giúp người chăn nuôi và thương lái theo dõi sát biến động thị trường trên toàn quốc. Việc nắm bắt giá gia cầm thường xuyên giúp tối ưu thời điểm xuất bán, chủ động kế hoạch sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh doanh.
Dữ liệu được đội ngũ nhân viên Greenfeed tổng hợp từ các trại chăn nuôi và thị trường thực tế, đảm bảo thông tin giá gia cầm minh bạch, nhanh chóng và bám sát diễn biến cung – cầu từng khu vực.
Thị trường gia cầm ngày 29/07, Giá gà Ri tăng nhẹ tại Miền Bắc; gà Mía giữ giá tại Miền Bắc nhưng giảm nhẹ tại các tỉnh Miền Trung; gà…
Thị trường gia cầm ngày 28/07, Giá gà Ri giảm nhẹ trong khi gà Mía tiếp tục tăng tại Miền Bắc; gà Minh Dư đồng loạt giảm tại hầu hết…
Thị trường gia cầm ngày 27/07 ghi nhận diễn biến trái chiều. Giá gà Ri và gà Mía tiếp tục tăng tại Miền Bắc; gà Minh Dư giảm tại Miền…
Thị trường gia cầm ngày 24/07, Giá gà Ri tiếp tục tăng nhẹ tại Miền Bắc; gà Mía Miền Bắc giảm nhẹ so với hôm qua; gà Minh Dư đồng…
Thị trường gia cầm ngày 23/07, Giá gà Ri tiếp tục tăng nhẹ tại Miền Bắc, Gà Mía tiếp tục giảm tại các tỉnh Miền Bắc, gà Minh Dư giữ…
Thị trường gia cầm ngày 22/07, tại khu vực Miền Bắc giá gà Ri tăng nhẹ trong khi giá gà Mía giữ giá so với hôm qua ; gà Minh…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23-07-2026 | 23-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 23-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 23-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 23-07-2026 | KỲ TRƯỚC | 23-07-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 64,333 | 19,132 | -421 | 19,921 | -421 | 8,111 | -222 | 11,667 | 417 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 64,500 | 19,500 | -500 | 20,000 | -500 | 8,500 | 0 | 11,500 | 500 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 64,500 | 19,500 | -500 | 20,000 | -500 | 8,500 | 0 | 11,500 | 500 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 64,500 | 18,500 | -500 | 19,000 | -500 | 8,500 | 0 | 11,500 | 500 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 64,500 | 19,500 | -500 | 20,000 | -500 | 8,500 | -500 | 11,500 | 500 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 64,500 | 19,500 | -500 | 20,000 | -500 | 8,500 | 0 | 11,500 | 500 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 64,000 | 19,500 | -500 | 20,000 | -500 | 8,500 | 0 | 11,500 | 500 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 64,000 | 19,500 | -500 | 20,000 | -500 | 7,500 | -500 | 11,500 | 500 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 65,000 | 19,500 | -500 | 19,000 | -500 | 8,500 | -500 | 11,500 | 500 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 65,000 | 19,500 | -500 | 20,000 | -500 | 7,500 | -500 | 11,500 | 500 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 65,000 | 19,000 | -500 | 20,250 | -500 | 8,500 | 0 | 11,500 | 500 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 64,000 | 19,000 | -500 | 20,000 | -500 | 7,500 | -500 | 12,000 | 500 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 63,500 | 17,000 | -500 | 19,000 | -500 | 7,500 | -500 | 13,000 | 500 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 63,500 | 19,000 | -500 | 20,000 | -500 | 8,500 | 0 | 13,000 | 500 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 63,500 | 19,000 | 0 | 20,000 | 0 | 7,000 | -1,000 | 12,000 | 0 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 63,500 | 19,000 | 0 | 20,000 | 0 | 7,000 | -1,000 | 12,000 | 0 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 65,500 | 20,000 | -500 | 20,000 | -500 | 8,500 | 0 | 12,000 | 500 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 64,000 | 19,000 | 0 | 20,000 | 0 | 7,000 | -1,000 | 12,000 | 0 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 65,000 | 19,000 | -500 | 21,000 | -500 | 7,500 | 0 | 9,000 | 500 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 61,929 | 23,071 | -500 | 24,000 | -429 | 9,950 | 150 | 10,438 | 125 | 7,714 | 0 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 62,500 | 20,000 | -1,000 | 26,000 | -500 | 10,000 | 0 | 8,500 | 0 | 7,000 | 0 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 62,500 | 25,500 | -500 | 25,000 | -500 | 9,500 | 500 | 8,500 | 0 | 7,000 | 0 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 61,500 | 23,000 | -500 | 23,000 | -500 | 11,000 | 500 | 12,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 62,000 | 23,000 | -500 | 23,000 | -500 | 11,000 | 500 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 62,000 | 24,000 | 0 | 24,000 | 0 | 10,000 | 0 | 8,500 | 0 | 8,000 | 0 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 62,000 | 24,000 | -500 | 25,000 | -500 | 10,000 | 0 | 13,250 | 250 | 8,000 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 62,750 | 23,000 | 1,500 | 24,000 | 2,000 | 12,125 | -250 | 10,500 | 0 | 7,500 | 500 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 61,000 | 22,000 | -500 | 22,000 | -500 | 9,000 | 0 | 10,500 | 500 | 8,000 | 0 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 63,000 | 23,000 | 1,500 | 24,000 | 2,000 | 12,000 | -250 | 8,500 | 0 | 7,500 | 500 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 62,500 | 23,000 | 1,500 | 24,000 | 2,000 | 12,250 | -250 | 11,500 | 0 | 7,500 | 500 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 63,286 | 25,643 | 1,286 | 26,643 | 429 | 12,750 | -458 | 10,889 | -389 | 7,571 | 429 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 63,500 | 24,500 | 2,000 | 26,000 | 500 | 12,250 | -500 | 12,000 | 0 | 8,000 | 500 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 65,000 | 26,000 | 2,000 | 26,000 | 0 | 12,000 | -1,000 | 12,000 | 0 | 7,500 | 0 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 63,000 | 25,500 | 1,000 | 27,000 | 500 | 13,750 | -250 | 10,750 | -500 | 8,000 | 500 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 63,500 | 25,500 | 1,000 | 27,000 | 500 | 12,500 | -500 | 9,500 | -500 | 6,000 | 500 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 62,500 | 26,500 | 1,000 | 26,500 | 500 | 12,750 | -250 | 10,750 | -500 | 7,000 | 500 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 62,500 | 26,000 | 1,000 | 27,500 | 500 | 13,250 | -250 | 11,000 | -500 | 8,500 | 500 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 63,000 | 25,500 | 1,000 | 26,500 | 500 | 12,500 | -500 | 10,500 | -500 | 8,000 | 500 |