Ngày 04/09/2026 giá heo hơi tăng nhẹ
Giá heo hơi ngày 04/09 tăng nhẹ tại các tỉnh Miền Nam, trong khi giữ giá tại Miền Bắc và Miền Trung. Giá thu mua heo hơi toàn quốc hiện…
Giá heo hơi được cập nhật mỗi ngày giúp người chăn nuôi và thương lái nắm bắt nhanh biến động thị trường trên toàn quốc. Theo dõi giá heo hơi thường xuyên giúp tối ưu thời điểm xuất bán, dự đoán xu hướng giá và đưa ra quyết định chăn nuôi hiệu quả hơn.
Nguồn dữ liệu được đội ngũ nhân viên Greenfeed tổng hợp từ các trại và thị trường thực tế, mang đến thông tin giá heo hơi minh bạch, kịp thời và sát với diễn biến cung -cầu từng khu vực mỗi ngày.
Giá heo hơi ngày 04/09 tăng nhẹ tại các tỉnh Miền Nam, trong khi giữ giá tại Miền Bắc và Miền Trung. Giá thu mua heo hơi toàn quốc hiện…
Giá heo hơi ngày 03/09 giữ giá trên toàn quốc. Giá thu mua heo hơi hiện động trong khoảng 56.000 – 59.500 VNĐ/kg, bình quân đạt 58.000 VNĐ/kg, không đổi…
Giá heo hơi ngày 31/08 giữ đà tăng nhẹ tại Miền trung nhưng quay đầu giảm tại các tỉnh Miền Nam. Giá thu mua heo hơi toàn quốc dao động…
Giá heo hơi ngày 28/08 tăng nhẹ tại các tỉnh Miền Bắc. Giá thu mua heo hơi toàn quốc dao động trong khoảng 55.500 – 59.000 VNĐ/kg, bình quân đạt…
Giá heo hơi ngày 27/08 ghi nhận giảm nhẹ tại các tỉnh miền Bắc và Đông Nam Bộ. Giá thu mua heo hơi trên toàn quốc dao động trong khoảng…
Giá heo hơi ngày 26/08 đi ngang trên toàn quốc. Giá thu mua heo hơi toàn quốc dao động trong khoảng 56.000 – 59.000 VNĐ/kg, bình quân đạt 58.000 VNĐ/kg,…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20-08-2026 | 20-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 20-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 20-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 20-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 20-08-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 59,583 | 17,421 | 0 | 18,789 | 0 | 9,815 | -391 | 10,778 | -931 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 59,500 | 18,500 | 0 | 20,000 | 0 | 9,875 | -375 | 11,000 | -500 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 59,500 | 18,500 | 0 | 20,000 | 0 | 9,875 | -375 | 11,000 | -500 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 59,500 | 17,500 | 0 | 19,000 | 0 | 9,875 | -375 | 11,000 | -500 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 59,500 | 18,500 | 0 | 20,000 | 0 | 10,750 | -250 | 11,000 | -500 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 59,500 | 18,500 | 0 | 20,000 | 0 | 9,875 | -375 | 11,000 | -500 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 59,000 | 18,500 | 0 | 20,000 | 0 | 9,875 | -375 | 11,000 | -500 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 59,000 | 18,500 | 0 | 20,000 | 0 | 9,750 | -250 | 11,000 | -500 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 60,000 | 18,500 | 0 | 19,000 | 0 | 10,750 | -250 | 11,000 | -500 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 60,000 | 18,500 | 0 | 20,000 | 0 | 9,750 | -250 | 11,000 | -500 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 60,000 | 18,000 | 0 | 20,250 | 0 | 9,875 | -375 | 11,000 | -500 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 59,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 9,500 | -500 | 11,000 | -1,150 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 60,500 | 14,500 | 0 | 16,500 | 0 | 9,500 | -500 | 12,000 | -1,150 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 59,000 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 10,250 | -175 | 12,000 | -1,150 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 59,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 9,000 | -1,000 | 10,000 | -2,000 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 59,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 9,000 | -1,000 | 10,000 | -2,000 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 61,000 | 17,500 | 0 | 17,500 | 0 | 10,250 | -175 | 11,000 | -1,150 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 59,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 9,000 | -1,000 | 10,000 | -2,000 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 59,500 | 16,500 | 0 | 18,500 | 0 | 9,250 | -175 | 8,000 | -1,150 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 58,429 | 20,857 | -429 | 23,571 | -429 | 10,675 | -75 | 9,625 | -500 | 6,214 | -1,000 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 58,500 | 17,000 | -500 | 25,500 | -500 | 10,625 | -125 | 7,500 | -500 | 5,500 | -1,000 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 59,000 | 23,000 | -500 | 24,500 | -500 | 10,000 | 0 | 7,500 | -500 | 5,500 | -1,000 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 58,000 | 20,500 | -500 | 22,500 | -500 | 11,500 | 0 | 11,500 | -500 | 6,500 | -1,000 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 58,500 | 20,500 | -500 | 22,500 | -500 | 11,500 | 0 | 8,500 | -500 | 6,500 | -1,000 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 59,000 | 24,000 | 0 | 24,000 | 0 | 11,000 | 0 | 7,500 | -500 | 6,500 | -1,000 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 58,500 | 21,500 | -500 | 24,500 | -500 | 10,875 | -125 | 12,500 | -500 | 6,500 | -1,000 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 57,750 | 22,500 | -1,000 | 24,500 | 0 | 11,000 | -500 | 9,667 | -533 | 6,000 | -500 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 57,500 | 19,500 | -500 | 21,500 | -500 | 9,875 | -125 | 9,500 | -500 | 6,500 | -1,000 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 58,000 | 22,000 | -1,000 | 24,000 | 0 | 10,750 | -625 | 7,000 | -600 | 6,000 | -500 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 57,500 | 23,000 | -1,000 | 25,000 | 0 | 11,250 | -375 | 11,000 | -500 | 6,000 | -500 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 57,214 | 21,857 | 1,000 | 24,000 | -214 | 10,583 | -271 | 9,333 | -417 | 5,714 | -393 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 55,500 | 20,750 | -250 | 23,250 | -250 | 10,750 | -625 | 11,500 | 0 | 5,500 | -750 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 57,000 | 23,250 | -250 | 24,750 | -250 | 10,500 | -625 | 9,000 | -1,000 | 8,500 | 2,250 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 57,500 | 25,500 | 1,500 | 24,800 | -200 | 11,000 | 250 | 9,250 | -250 | 7,500 | -1,000 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 57,000 | 17,500 | 1,500 | 24,800 | -200 | 8,000 | -1,000 | 9,000 | -1,000 | 3,000 | 0 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 57,500 | 18,000 | 1,500 | 19,300 | -200 | 11,500 | 0 | 10,500 | -125 | 7,500 | -750 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 59,000 | 25,000 | 1,500 | 26,300 | -200 | 10,500 | 0 | 7,000 | -250 | 3,500 | -1,250 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 57,000 | 23,000 | 1,500 | 24,800 | -200 | 10,500 | -250 | 8,000 | -750 | 4,500 | -1,250 |