Ngày 13/08/2026 giá heo hơi ghi nhận xu hướng giảm, giá Gà Ri giữ ổn định
Giá heo hơi ngày 13/08 ghi nhận xu hướng giảm trên phạm vi cả nước. Giá thu mua heo hơi toàn quốc dao động trong khoảng 55.500 – 58.000 VNĐ/kg,…
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: biến động giá, các dự đoán về dịch bệnh… cung cấp đến Khách Hàng những nội dung hữu ích
Giá heo hơi ngày 13/08 ghi nhận xu hướng giảm trên phạm vi cả nước. Giá thu mua heo hơi toàn quốc dao động trong khoảng 55.500 – 58.000 VNĐ/kg,…
Giá heo hơi ngày 12/08 ghi nhận tăng nhẹ tại các tỉnh Miền Trung trong khi tiếp tục giảm tại Tây Nam Bộ. Giá thu mua heo hơi toàn quốc…
Giá heo hơi ngày 11/08 tiếp tục ghi nhận xu hướng giảm trên phạm vi cả nước. Giá thu mua heo hơi toàn quốc dao động trong khoảng 55.000 –…
Giá heo hơi ngày 10/08 ghi nhận xu hướng giảm tại các tỉnh Miền Bắc và Miền Trung. Giá thu mua heo hơi trên toàn quốc dao động trong khoảng…
Giá heo hơi ngày 05/08 ghi nhận xu hướng giảm trên phạm vi cả nước. Mặt bằng giá toàn quốc dao động trong khoảng 58.000 – 61.500 VNĐ/kg, bình quân…
Giá heo hơi ngày 04/08 ghi nhận xu hướng giảm tại Miền Trung và Đông Nam Bộ. Mặt bằng giá toàn quốc dao động trong khoảng 58.000 – 62.000 VNĐ/kg,…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06-08-2026 | 06-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 06-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 06-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 06-08-2026 | KỲ TRƯỚC | 06-08-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 62,417 | 17,000 | -842 | 17,632 | -1,000 | 9,315 | 39 | 11,667 | -181 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 62,500 | 17,500 | -1,000 | 18,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 62,500 | 17,500 | -1,000 | 18,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 62,500 | 16,500 | -1,000 | 17,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 62,500 | 17,500 | -1,000 | 18,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 62,500 | 17,500 | -1,000 | 18,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 62,000 | 17,500 | -1,000 | 18,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 62,000 | 17,500 | -1,000 | 18,000 | -1,000 | 8,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 63,000 | 17,500 | -1,000 | 17,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 63,000 | 17,500 | -1,000 | 18,000 | -1,000 | 8,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 63,000 | 17,000 | -1,000 | 18,250 | -1,000 | 9,500 | 0 | 11,500 | 0 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 62,000 | 16,500 | -1,000 | 17,500 | -1,000 | 9,000 | 0 | 12,000 | -650 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 63,000 | 14,500 | -1,000 | 16,500 | -1,000 | 9,000 | 0 | 13,000 | -650 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 61,500 | 16,500 | -1,000 | 17,500 | -1,000 | 9,750 | 175 | 13,000 | -650 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 61,500 | 17,000 | 0 | 17,000 | -1,000 | 9,000 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 61,500 | 17,000 | 0 | 17,000 | -1,000 | 9,000 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 63,500 | 17,500 | -1,000 | 17,500 | -1,000 | 9,750 | 175 | 12,000 | -650 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 62,000 | 17,000 | 0 | 17,000 | -1,000 | 9,000 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 63,000 | 16,500 | -1,000 | 18,500 | -1,000 | 8,750 | 175 | 9,000 | -650 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 59,714 | 20,929 | 429 | 23,571 | 429 | 10,650 | 400 | 10,375 | 113 | 7,214 | 0 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 60,000 | 17,500 | 500 | 25,500 | 500 | 10,750 | 250 | 8,000 | 150 | 6,500 | 0 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 60,500 | 23,000 | 500 | 24,500 | 500 | 10,000 | 500 | 8,000 | 150 | 6,500 | 0 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 59,500 | 20,500 | 500 | 22,500 | 500 | 11,500 | 500 | 12,000 | 150 | 7,500 | 0 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 60,000 | 20,500 | 500 | 22,500 | 500 | 11,500 | 500 | 9,000 | 150 | 7,500 | 0 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 59,000 | 24,000 | 0 | 24,000 | 0 | 11,000 | 1,000 | 8,000 | 150 | 7,500 | 0 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 60,000 | 21,500 | 500 | 24,500 | 500 | 10,750 | 250 | 13,500 | 75 | 7,500 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 61,250 | 21,000 | 500 | 22,000 | 500 | 11,875 | -500 | 10,333 | 0 | 6,500 | -500 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 59,000 | 19,500 | 500 | 21,500 | 500 | 9,750 | 250 | 11,000 | 0 | 7,500 | 0 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 61,500 | 21,000 | 500 | 22,000 | 500 | 11,750 | -500 | 8,000 | 0 | 6,500 | -500 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 61,000 | 21,000 | 500 | 22,000 | 500 | 12,000 | -500 | 11,500 | 0 | 6,500 | -500 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 61,071 | 22,000 | 857 | 23,286 | 857 | 10,667 | -542 | 10,500 | 278 | 5,571 | -1,357 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 61,000 | 21,000 | 500 | 23,000 | 500 | 11,250 | -1,000 | 12,000 | 0 | 6,000 | -1,000 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 61,500 | 24,000 | 500 | 24,500 | 500 | 11,000 | -1,000 | 9,500 | 0 | 5,000 | -1,000 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 60,500 | 23,000 | 1,000 | 24,000 | 1,000 | 10,500 | -250 | 10,500 | 250 | 6,500 | -1,500 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 61,500 | 21,500 | 1,000 | 23,500 | 1,000 | 10,000 | -500 | 10,500 | 500 | 4,000 | -1,500 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 60,000 | 18,000 | 1,000 | 19,000 | 1,000 | 10,750 | -250 | 11,000 | 250 | 6,500 | -1,500 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 63,000 | 25,000 | 1,000 | 26,000 | 1,000 | 10,750 | -250 | 9,500 | 500 | 5,500 | -1,500 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 60,000 | 21,500 | 1,000 | 23,000 | 1,000 | 9,500 | -500 | 10,000 | 500 | 5,500 | -1,500 |