Ngày 27/09/2026 giá heo hơi giảm nhẹ ở Miền Bắc, giá gà Ri và gà Mía đồng loạt tăng giá
Giá heo hơi ngày 25/09 giảm tại Miền Bắc và Đông Nam Bộ, trong khi Miền Trung và Tây Nam Bộ được giữ ổn định. Giá thu mua heo hơi…
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: biến động giá, các dự đoán về dịch bệnh… cung cấp đến Khách Hàng những nội dung hữu ích
Giá heo hơi ngày 25/09 giảm tại Miền Bắc và Đông Nam Bộ, trong khi Miền Trung và Tây Nam Bộ được giữ ổn định. Giá thu mua heo hơi…
Giá heo hơi ngày 24/09 ghi nhận xu hướng giảm tại các tỉnh Miền Bắc, trong khi tăng nhẹ tại một số tỉnh khu vực Tây Nam Bộ tăng nhẹ.…
Giá heo hơi ngày 23/09 giữ giá trên toàn quốc. Giá thu mua heo hơi toàn quốc hiện dao động trong khoảng 56.500 – 59.500 VNĐ/kg, bình quân đạt 58.500…
Giá heo hơi ngày 22/09 tăng nhẹ tại các tỉnh Miền Đông Nam Bộ. Giá thu mua heo hơi toàn quốc hiện dao động trong khoảng 56.500 – 59.500 VNĐ/kg,…
Giá heo hơi ngày 21/09 ghi nhận xu hướng giảm tại hầu hết các khu vực trên cả nước. Giá thu mua heo hơi toàn quốc hiện dao động trong…
Giá heo hơi ngày 18/09 giữ giá tại Miền Bắc, giảm nhẹ tại các tỉnh Miền Trung nhưng quay đầu tăng tại tỉnh Miền Nam. Giá thu mua heo hơi…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
HEO HƠI |
VỊT SIÊU THỊT |
GÀ MÀU (VNĐ/KG) |
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG) |
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ) |
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ) |
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17-09-2026 | 17-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 17-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 17-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 17-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 17-09-2026 | KỲ TRƯỚC | 17-09-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||||
| MIỀN BẮC | 59,111 | 58,222 | -1,000 | 44,868 | -316 | 43,552 | 586 | 35,472 | -1,000 | 2,023 | -78 | 2,669 | 36 |
| TP HÀ NỘI | |||||||||||||
| TP HÀ NỘI | 59,000 | 58,000 | -1,000 | 44,000 | -500 | 42,750 | 250 | 35,500 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,680 | 40 |
| HÀ TĨNH | |||||||||||||
| HÀ TĨNH | 59,000 | 57,500 | -1,000 | 46,500 | -500 | 43,250 | 250 | 35,000 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,700 | 40 |
| NGHỆ AN | |||||||||||||
| NGHỆ AN | 59,000 | 57,500 | -1,000 | 44,500 | -500 | 43,250 | 250 | 34,500 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,680 | 40 |
| THANH HÓA | |||||||||||||
| THANH HÓA | 59,000 | 58,000 | -1,000 | 43,500 | -500 | 45,500 | 500 | 35,000 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,600 | 40 |
| NINH BÌNH | |||||||||||||
| NINH BÌNH | 59,000 | 58,000 | -1,000 | 44,000 | -500 | 42,500 | 250 | 34,500 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,630 | 40 |
| PHÚ THỌ | |||||||||||||
| PHÚ THỌ | 58,500 | 57,500 | -1,000 | 44,000 | -500 | 43,250 | 250 | 34,500 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,680 | 40 |
| SƠN LA | |||||||||||||
| SƠN LA | 58,500 | 58,000 | -1,000 | 45,000 | -500 | 45,500 | 500 | 35,500 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,700 | 40 |
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 59,500 | 58,000 | -1,000 | 44,500 | -500 | 44,000 | 250 | 35,000 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,670 | 40 |
| LÀO CAI | |||||||||||||
| LÀO CAI | 59,500 | 58,500 | -1,000 | 46,500 | -500 | 45,500 | 500 | 35,000 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,690 | 40 |
| TUYÊN QUANG | |||||||||||||
| TUYÊN QUANG | 59,500 | 59,500 | -1,000 | 47,000 | -500 | 43,250 | 250 | 35,500 | -1,000 | 2,050 | -40 | 2,690 | 40 |
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 59,000 | 57,500 | -1,000 | 43,500 | 1,500 | 45,500 | 1,500 | 36,000 | -1,000 | 1,945 | -100 | 2,645 | 30 |
| CAO BẰNG | |||||||||||||
| CAO BẰNG | 60,000 | 59,500 | -1,000 | 43,500 | -500 | 48,000 | 1,500 | 37,000 | -1,000 | 1,945 | -100 | 2,565 | 30 |
| BẮC NINH | |||||||||||||
| BẮC NINH | 58,500 | 58,500 | -1,000 | 45,000 | -500 | 43,500 | 750 | 36,500 | -1,000 | 1,945 | -100 | 2,595 | 30 |
| LẠNG SƠN | |||||||||||||
| LẠNG SƠN | 58,500 | 57,500 | -1,000 | 45,500 | -500 | 41,500 | 750 | 36,000 | -1,000 | 1,995 | -100 | 2,690 | 30 |
| QUẢNG NINH | |||||||||||||
| QUẢNG NINH | 58,500 | 57,500 | -1,000 | 45,500 | -500 | 41,750 | 750 | 36,000 | -1,000 | 1,995 | -100 | 2,685 | 30 |
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 60,500 | 60,500 | -1,000 | 43,500 | -500 | 42,750 | 750 | 34,000 | -1,000 | 2,150 | -300 | 2,635 | 30 |
| HƯNG YÊN | |||||||||||||
| HƯNG YÊN | 58,500 | 57,000 | -1,000 | 45,500 | -500 | 43,000 | 1,500 | 36,000 | -1,000 | 1,995 | -100 | 2,680 | 30 |
| LAI CHÂU | |||||||||||||
| LAI CHÂU | 60,000 | 59,500 | -1,000 | 44,000 | 1,000 | 46,500 | 1,500 | 37,000 | -1,000 | 1,945 | -100 | 2,835 | 30 |
| MIỀN TRUNG | |||||||||||||
| MIỀN TRUNG | 59,357 | 57,786 | -857 | 40,214 | 214 | 43,769 | -1,615 | 32,357 | -214 | 2,049 | -114 | 2,757 | 198 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 59,000 | 58,500 | -1,000 | 41,000 | -1,000 | 41,000 | 0 | 33,000 | -500 | 2,155 | -100 | 2,895 | 245 |
| TP HUẾ | |||||||||||||
| TP HUẾ | 60,000 | 59,000 | -1,000 | 41,000 | -2,000 | 43,750 | -2,000 | 33,500 | -500 | 2,205 | -150 | 2,905 | 245 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 58,500 | 57,000 | -1,000 | 39,000 | 500 | 45,750 | -1,250 | 31,000 | -500 | 2,100 | -160 | 2,865 | 245 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 60,000 | 57,000 | -1,000 | 40,500 | 500 | 41,500 | -1,250 | 34,000 | -500 | 2,175 | -160 | 2,875 | 120 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||||
| ĐẮK LẮK | 59,000 | 58,000 | -1,000 | 38,000 | -3,000 | 44,250 | -1,750 | 31,500 | -500 | 2,005 | -150 | 2,805 | 200 |
| GIA LAI | |||||||||||||
| GIA LAI | 60,000 | 58,000 | 0 | 42,000 | 6,000 | 44,500 | -3,000 | 32,000 | 1,500 | 1,855 | 85 | 2,505 | 85 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 59,750 | 59,250 | -250 | 37,750 | -500 | 45,667 | 167 | 26,000 | 1,000 | 1,920 | 65 | 2,455 | 58 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||||
| KHÁNH HÒA | 59,000 | 57,000 | -1,000 | 40,000 | 500 | 44,250 | -1,250 | 31,500 | -500 | 1,845 | -160 | 2,450 | 245 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 58,500 | 58,000 | -1,000 | 38,000 | -500 | 46,000 | 250 | 26,000 | 1,000 | 1,805 | 140 | 2,525 | 5 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||||
| ĐỒNG NAI | 61,000 | 60,500 | 500 | 37,500 | -500 | 45,000 | 0 | 26,000 | 1,000 | 2,035 | -10 | 2,385 | 110 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 58,857 | 58,214 | -786 | 43,500 | 1,286 | 42,036 | 179 | 28,500 | 714 | 1,959 | -24 | 2,038 | 16 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 57,500 | 56,500 | -1,500 | 41,500 | 1,000 | 44,750 | 3,500 | 30,000 | 500 | 1,960 | 40 | 2,105 | 100 |
| TÂY NINH | |||||||||||||
| TÂY NINH | 60,000 | 59,000 | -1,000 | 38,000 | 0 | 44,000 | 1,000 | 30,000 | 0 | 2,005 | 0 | 2,105 | 100 |
| VĨNH LONG | |||||||||||||
| VĨNH LONG | 59,000 | 58,500 | -500 | 46,000 | 1,500 | 41,750 | -500 | 27,500 | 1,000 | 1,950 | -40 | 1,995 | -10 |
| CÀ MAU | |||||||||||||
| CÀ MAU | 58,000 | 58,000 | -1,000 | 42,000 | 2,000 | 40,750 | -750 | 28,000 | 500 | 1,955 | -50 | 2,005 | 0 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||||
| TP CẦN THƠ | 59,500 | 59,500 | -500 | 45,000 | 1,500 | 41,000 | -750 | 28,000 | 1,000 | 1,975 | -40 | 2,095 | -25 |
| AN GIANG | |||||||||||||
| AN GIANG | 59,500 | 58,500 | -500 | 46,500 | 1,500 | 41,250 | -500 | 28,500 | 1,000 | 1,955 | -40 | 1,980 | -25 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 58,500 | 57,500 | -500 | 45,500 | 1,500 | 40,750 | -750 | 27,500 | 1,000 | 1,915 | -40 | 1,980 | -25 |