Ngày 15/05/2026 giá heo hơi tiếp tục đi ngang, giá vịt ghi nhận giảm ở khu vực miền Bắc
Giá heo hơi hôm nay 15/05 tiếp tục đi ngang trên toàn quốc, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 67.500 – 69.000 VNĐ/Kg, cao hơn 650…
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: biến động giá, các dự đoán về dịch bệnh… cung cấp đến Khách Hàng những nội dung hữu ích
Giá heo hơi hôm nay 15/05 tiếp tục đi ngang trên toàn quốc, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 67.500 – 69.000 VNĐ/Kg, cao hơn 650…
Giá heo hơi hôm nay 14/05 tiếp tục đi ngang trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 67.500 – 69.000 VNĐ/Kg, cao hơn gần…
Giá heo hơi hôm nay 13/05 tiếp tục đà đi ngang trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 67.500 – 69.000 VNĐ/Kg, cao hơn…
Giá heo hơi hôm nay 12/05 đi ngang trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 67.500 – 69.000 VNĐ/Kg, cao hơn gần 1.700 VNĐ/Kg…
Giá heo hơi hôm nay 08/05 ghi nhận tăng nhẹ 500 VNĐ/kg tại khu vực Miền Trung, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 66.500 – 69.000…
Giá heo hơi hôm nay 07/05 ghi nhận tăng nhẹ 500 – 1.000 VNĐ/kg tại khu vực Miền Bắc và Miền Trung, theo đó heo hơi đang được mua bán…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11-05-2026 | 11-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 11-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 11-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 11-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 11-05-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 69,174 | 16,306 | 0 | 17,278 | -28 | 11,370 | -40 | 13,639 | 0 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 68,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,250 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 68,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 69,000 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,250 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 69,000 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 69,000 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,250 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 69,000 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,250 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 68,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 68,500 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 11,500 | 0 | 13,500 | 0 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 69,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 69,500 | 16,500 | 500 | 17,000 | 0 | 10,750 | -250 | 14,000 | 0 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 68,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 69,250 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 69,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,750 | -83 | 14,000 | 0 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 69,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 69,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 69,500 | 15,000 | 0 | 16,000 | 0 | 12,750 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 69,667 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 70,000 | 17,500 | -500 | 18,500 | -500 | 10,750 | 0 | 10,000 | 0 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 69,438 | 17,875 | -1,054 | 19,357 | -429 | 11,450 | -200 | 10,188 | 0 | 8,500 | 0 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 70,500 | 16,000 | -1,000 | 17,000 | -1,000 | 11,500 | -250 | 9,000 | 0 | 9,000 | 0 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 69,000 | 17,000 | 0 | 18,000 | -500 | 10,500 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 69,000 | 19,000 | 0 | 20,500 | 0 | 12,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 69,000 | 17,000 | -4,000 | 18,500 | -1,000 | 12,500 | -1,500 | 9,500 | 0 | 8,500 | 0 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 69,000 | 20,000 | 0 | 20,000 | 0 | 12,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 69,000 | 19,000 | -500 | 21,500 | -500 | 10,750 | 0 | 12,500 | 0 | 9,000 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 70,000 | 20,000 | 0 | 20,000 | 0 | 12,125 | 0 | 11,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 69,500 | 19,000 | 0 | 20,000 | 0 | 11,500 | 0 | 11,000 | 0 | 9,000 | 0 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 70,000 | 20,000 | 0 | 20,000 | 0 | 12,500 | 0 | 9,500 | 0 | 8,500 | 0 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 70,000 | 20,000 | 0 | 20,000 | 0 | 11,750 | 0 | 11,750 | 0 | 7,500 | 0 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 70,000 | 19,929 | 0 | 20,071 | 0 | 11,208 | 0 | 11,389 | 0 | 8,286 | 1,143 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 70,000 | 20,000 | 0 | 21,000 | 0 | 9,750 | 0 | 10,000 | 0 | 9,000 | 500 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 70,000 | 21,500 | 0 | 22,000 | 0 | 11,500 | 0 | 11,500 | 0 | 8,000 | 1,500 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 70,000 | 19,500 | 0 | 20,500 | 0 | 12,500 | 0 | 11,250 | 0 | 7,000 | 0 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 70,000 | 20,000 | 0 | 19,500 | 0 | 11,000 | 0 | 12,000 | 0 | 8,000 | 2,000 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 70,000 | 20,000 | 0 | 19,000 | 0 | 11,250 | 0 | 11,500 | 0 | 8,500 | 2,000 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 70,000 | 19,500 | 0 | 20,000 | 0 | 11,250 | 0 | 12,000 | 0 | 8,500 | 2,000 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 70,000 | 19,000 | 0 | 18,500 | 0 | 11,000 | 0 | 11,500 | 0 | 9,000 | 0 |