Ngày 04/06/2026 giá heo hơi ghi nhận không biến động, giá gà Minh Dư tiếp tục tăng
Giá heo hơi hôm nay 04/06 đứng giá trên toàn quốc, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 64.000 – 68.000 VNĐ/Kg, mức giá hiện tại đã…
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: biến động giá, các dự đoán về dịch bệnh… cung cấp đến Khách Hàng những nội dung hữu ích
Giá heo hơi hôm nay 04/06 đứng giá trên toàn quốc, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 64.000 – 68.000 VNĐ/Kg, mức giá hiện tại đã…
Giá heo hơi hôm nay 03/06 tiếp tục ghi nhận giảm nhẹ tại hầu hết các khu vực trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong…
Giá heo hơi hôm nay 02/06 ghi nhận giảm nhẹ tại hầu hết các khu vực trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 64.500…
Giá heo hơi hôm nay 01/06 ghi nhận giảm nhẹ tại hầu hết các khu vực trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 65.000…
Giá heo hơi hôm nay 29/05 ghi nhận giảm nhẹ tại hầu hết các khu vực trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 66.000…
Giá heo hơi hôm nay 28/05 ghi nhận giảm nhẹ tại hầu hết các khu vực trên cả nước, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 66.000…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-05-2026 | 28-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 28-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 28-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 28-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 28-05-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 69,526 | 16,194 | 0 | 17,167 | 0 | 11,574 | 37 | 13,667 | 0 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 69,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,750 | 250 | 14,000 | 0 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 70,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,500 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 70,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,500 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 69,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 12,500 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 69,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 12,000 | 250 | 14,000 | 0 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 69,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,500 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 68,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 70,000 | 16,500 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 69,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 69,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,500 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 69,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 70,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 69,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,500 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 69,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 69,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 69,000 | 15,000 | 0 | 16,000 | 0 | 12,750 | 0 | 12,000 | 0 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 69,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | 0 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 70,000 | 17,500 | 0 | 18,500 | 0 | 11,000 | 0 | 10,000 | 0 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 68,313 | 17,438 | 56 | 18,857 | 214 | 12,150 | 600 | 11,375 | 1,188 | 8,214 | 71 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 69,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,500 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 68,500 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 11,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 67,500 | 18,500 | 0 | 19,500 | 0 | 13,000 | 1,000 | 12,500 | 3,500 | 8,000 | 0 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 68,000 | 17,000 | 0 | 18,500 | 0 | 12,500 | 0 | 9,500 | 0 | 8,500 | 0 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 69,000 | 18,000 | 0 | 18,000 | -1,000 | 12,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 500 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 68,000 | 19,000 | 450 | 22,000 | 2,500 | 13,500 | 2,500 | 15,500 | 3,000 | 8,500 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 67,750 | 18,250 | 0 | 18,250 | 0 | 11,375 | -375 | 11,000 | 0 | 8,000 | 750 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 67,500 | 18,000 | 0 | 19,000 | 0 | 11,500 | 0 | 11,000 | 0 | 8,500 | 0 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 67,500 | 18,500 | 0 | 18,500 | 0 | 11,500 | -250 | 9,500 | 0 | 8,000 | 500 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 68,000 | 18,000 | 0 | 18,000 | 0 | 11,250 | -500 | 11,750 | 0 | 8,000 | 1,000 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 68,714 | 17,929 | 0 | 18,571 | 0 | 10,958 | -250 | 10,500 | -389 | 8,143 | 500 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 67,500 | 18,000 | 0 | 19,000 | 0 | 9,500 | -250 | 10,000 | 0 | 8,500 | 500 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 68,000 | 19,000 | 0 | 19,500 | 0 | 10,750 | -250 | 9,000 | 0 | 8,000 | 1,000 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 70,000 | 17,500 | 0 | 18,500 | 0 | 12,500 | 0 | 10,500 | -250 | 7,000 | 0 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 69,000 | 17,000 | 0 | 18,000 | 0 | 10,000 | -1,000 | 10,000 | -2,000 | 8,000 | 1,000 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 68,500 | 18,500 | 0 | 18,000 | 0 | 11,250 | -250 | 11,250 | -250 | 8,500 | 500 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 69,000 | 18,000 | 0 | 19,000 | 0 | 11,500 | 0 | 11,000 | 0 | 8,500 | 0 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 69,000 | 17,500 | 0 | 18,000 | 0 | 10,500 | -500 | 11,000 | -500 | 8,500 | 500 |