NGÀY 8/5/2026, GIÁ HEO HƠI GHI NHẬN TĂNG NHẸ, TRONG KHI ĐÓ GIÁ VỊT THỊT QUAY ĐẦU GIẢM NHẸ
Giá heo hơi hôm nay 08/05 ghi nhận tăng nhẹ 500 VNĐ/kg tại khu vực Miền Trung, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 66.500 – 69.000…
Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: biến động giá, các dự đoán về dịch bệnh… cung cấp đến Khách Hàng những nội dung hữu ích
Giá heo hơi hôm nay 08/05 ghi nhận tăng nhẹ 500 VNĐ/kg tại khu vực Miền Trung, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 66.500 – 69.000…
Giá heo hơi hôm nay 07/05 ghi nhận tăng nhẹ 500 – 1.000 VNĐ/kg tại khu vực Miền Bắc và Miền Trung, theo đó heo hơi đang được mua bán…
Giá heo hơi hôm nay 06/05 ghi nhận tăng tại khu vực Miền Bắc và Bắc Trung Bộ, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 65.500 –…
Giá heo hơi hôm nay 05/05 quay đầu giảm nhẹ tại các tỉnh Miền Nam, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 64.500 – 69.000 VNĐ/Kg, cao…
Giá heo hơi hôm nay 04/05 ghi nhận tín hiệu tích cực từ thị trường Miền Bắc và Miền Trung sau thời gian nghỉ lễ, theo đó heo hơi đang…
Giá heo hơi hôm nay 29/04 không có quá nhiều biến động so với hôm qua, theo đó heo hơi đang được mua bán trong khoảng 63.500 – 69.000 VNĐ/Kg,…
Thị trường |
HEO GREENFEED |
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON) |
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON) |
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON) |
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON) |
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04-05-2026 | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | 04-05-2026 | KỲ TRƯỚC | |
| MIỀN BẮC | |||||||||||
| MIỀN BẮC | 65,816 | 16,105 | 1 | 16,974 | 300 | 11,259 | -85 | 13,447 | -628 | ||
| TP HÀ NỘI | |||||||||||
| TP HÀ NỘI | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| HÀ TĨNH | |||||||||||
| HÀ TĨNH | 65,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| NGHỆ AN | |||||||||||
| NGHỆ AN | 65,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| THANH HÓA | |||||||||||
| THANH HÓA | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| NINH BÌNH | |||||||||||
| NINH BÌNH | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| PHÚ THỌ | |||||||||||
| PHÚ THỌ | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,250 | -250 | 14,000 | -1,000 | ||
| SƠN LA | |||||||||||
| SƠN LA | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| ĐIỆN BIÊN | |||||||||||
| ĐIỆN BIÊN | 65,500 | 16,500 | 0 | 17,500 | 0 | 11,500 | -500 | 12,500 | 0 | ||
| LÀO CAI | |||||||||||
| LÀO CAI | 66,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| TUYÊN QUANG | |||||||||||
| TUYÊN QUANG | 66,000 | 16,250 | 0 | 16,000 | 750 | 10,333 | -467 | 12,500 | 167 | ||
| THÁI NGUYÊN | |||||||||||
| THÁI NGUYÊN | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| CAO BẰNG | |||||||||||
| CAO BẰNG | 67,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 12,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| BẮC NINH | |||||||||||
| BẮC NINH | 66,000 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 333 | 14,000 | -1,000 | ||
| LẠNG SƠN | |||||||||||
| LẠNG SƠN | 65,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 1,000 | 11,250 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| QUẢNG NINH | |||||||||||
| QUẢNG NINH | 66,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| TP HẢI PHÒNG | |||||||||||
| TP HẢI PHÒNG | 67,000 | 15,000 | 0 | 16,000 | 0 | 12,750 | -250 | 12,000 | -500 | ||
| HƯNG YÊN | |||||||||||
| HƯNG YÊN | 66,500 | 16,000 | 0 | 17,000 | 0 | 11,000 | 0 | 14,000 | -1,000 | ||
| LAI CHÂU | |||||||||||
| LAI CHÂU | 65,000 | 18,000 | 0 | 19,000 | 0 | 10,750 | 0 | 10,000 | 500 | ||
| MIỀN TRUNG | |||||||||||
| MIỀN TRUNG | 68,063 | 19,063 | -152 | 19,786 | -357 | 11,318 | -382 | 10,188 | -125 | 8,500 | 0 |
| QUẢNG TRỊ | |||||||||||
| QUẢNG TRỊ | 68,000 | 17,000 | 1,000 | 18,000 | 1,000 | 11,500 | 0 | 9,000 | 0 | 9,000 | 0 |
| TP HUẾ | |||||||||||
| TP HUẾ | 68,000 | 17,000 | 500 | 18,500 | 0 | 10,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||
| TP ĐÀ NẴNG | 68,000 | 19,000 | -500 | 20,500 | -500 | 12,000 | 0 | 9,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| QUẢNG NGÃI | |||||||||||
| QUẢNG NGÃI | 68,000 | 21,000 | -1,000 | 19,500 | -1,000 | 14,000 | 0 | 9,500 | -500 | 8,500 | 0 |
| ĐẮK LẮK | |||||||||||
| ĐẮK LẮK | 67,500 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 11,000 | -2,000 | 9,000 | 0 | 8,250 | 0 |
| GIA LAI | |||||||||||
| GIA LAI | 68,500 | 19,500 | -1,000 | 22,000 | -1,000 | 10,500 | -500 | 12,500 | -250 | 9,000 | 0 |
| ĐÔNG NAM BỘ | |||||||||||
| ĐÔNG NAM BỘ | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 12,125 | -375 | 11,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| KHÁNH HÒA | |||||||||||
| KHÁNH HÒA | 69,000 | 19,000 | 0 | 20,000 | 0 | 11,250 | -250 | 11,000 | 0 | 9,000 | 0 |
| LÂM ĐỒNG | |||||||||||
| LÂM ĐỒNG | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 12,500 | -250 | 9,500 | -500 | 8,500 | 0 |
| ĐỒNG NAI | |||||||||||
| ĐỒNG NAI | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 11,750 | -500 | 11,750 | 250 | 7,500 | 0 |
| TÂY NAM BỘ | |||||||||||
| TÂY NAM BỘ | 69,786 | 19,929 | -1,036 | 20,071 | -857 | 11,292 | 667 | 11,450 | 350 | 6,714 | 0 |
| TP HỒ CHÍ MINH | |||||||||||
| TP HỒ CHÍ MINH | 70,000 | 20,000 | -1,000 | 21,000 | 0 | 9,750 | 250 | 10,000 | 0 | 8,000 | 0 |
| TÂY NINH | |||||||||||
| TÂY NINH | 70,000 | 21,500 | -1,500 | 22,000 | -1,000 | 11,500 | 500 | 10,500 | 250 | 6,000 | 0 |
| VĨNH LONG | |||||||||||
| VĨNH LONG | 71,000 | 19,500 | -1,000 | 20,500 | -1,000 | 13,000 | 500 | 12,500 | -500 | 7,000 | 0 |
| CÀ MAU | |||||||||||
| CÀ MAU | 68,000 | 20,000 | -1,000 | 19,500 | -1,000 | 11,000 | 2,000 | 12,000 | 1,000 | 5,000 | 0 |
| TP CẦN THƠ | |||||||||||
| TP CẦN THƠ | 70,000 | 20,000 | -750 | 19,000 | -1,000 | 11,250 | 500 | 11,500 | 500 | 6,500 | 0 |
| AN GIANG | |||||||||||
| AN GIANG | 70,000 | 19,500 | -1,000 | 20,000 | -1,000 | 11,250 | 750 | 12,000 | 500 | 6,000 | 0 |
| ĐỒNG THÁP | |||||||||||
| ĐỒNG THÁP | 69,500 | 19,000 | -1,000 | 18,500 | -1,000 | 11,000 | 1,000 | 11,500 | 1,500 | 8,500 | 0 |