Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 11/05/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
11-05-2026 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 69,174 67,909 937 29,167 -596 49,828 -362 21,417 -504 1,778 -6 2,254 -7
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 68,500 67,500 1,000 29,000 0 49,250 0 21,000 -500 1,750 0 2,250 0
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 68,500 67,500 1,000 29,000 0 48,500 -500 21,000 0 1,750 0 2,350 0
NGHỆ AN
NGHỆ AN 69,000 67,500 1,500 29,000 0 49,000 0 20,500 -500 1,700 0 2,200 0
THANH HÓA
THANH HÓA 69,000 67,500 1,500 29,500 -1,000 52,000 -1,500 21,000 0 1,750 0 2,150 0
NINH BÌNH
NINH BÌNH 69,000 67,500 1,000 29,000 0 48,750 -750 21,000 -500 1,750 0 2,200 0
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 69,000 67,500 1,000 29,000 0 49,000 0 21,000 -500 1,700 0 2,150 0
SƠN LA
SƠN LA 68,500 67,500 1,000 29,000 -500 50,000 0 21,000 0 1,750 0 2,250 0
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 68,500 67,500 1,000 29,000 0 49,000 -250 21,000 -500 1,750 0 2,200 0
LÀO CAI
LÀO CAI 69,500 68,500 1,500 29,000 -500 50,500 0 21,000 -1,000 1,800 0 2,400 0
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 69,500 69,000 1,000 29,000 0 48,750 -2,000 21,000 0 1,775 25 2,275 -75
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 68,500 67,500 1,000 29,500 -1,000 53,000 -500 21,000 0 1,750 0 2,250 0
CAO BẰNG
CAO BẰNG 69,250 68,000 1,500 29,500 -1,500 53,000 -500 20,500 -1,000 1,900 0 2,200 0
BẮC NINH
BẮC NINH 69,000 67,500 -1,500 29,500 -1,000 50,500 0 20,500 0 1,925 0 2,300 -50
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 69,000 67,500 1,500 29,000 -1,000 50,500 0 21,500 -500 1,800 0 2,400 0
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 69,000 68,000 1,000 29,000 -1,000 49,500 -250 21,000 -1,000 1,800 0 2,400 0
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 69,500 68,500 -1,500 29,000 -500 50,000 0 23,000 -2,500 1,750 0 2,100 0
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 69,667 68,500 2,000 29,000 -1,000 50,500 -500 21,500 -500 1,800 0 2,400 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 70,000 68,000 0 30,000 -1,000 50,500 0 27,000 -1,500 1,800 0 2,100 0
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 69,438 68,071 286 32,750 -179 45,167 202 27,429 -1,286 1,771 -93 2,121 71
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 70,500 69,000 1,000 34,500 -500 44,000 0 27,000 -1,000 1,700 -50 2,200 50
TP HUẾ
TP HUẾ 69,000 68,000 500 34,000 -1,000 42,000 0 26,000 -1,500 1,750 -50 2,100 50
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 69,000 68,000 500 32,000 500 46,750 0 28,500 -1,000 1,700 -100 2,050 150
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 69,000 68,000 500 33,000 0 44,500 -500 27,000 -1,000 1,700 -100 2,250 0
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 69,000 68,000 0 30,000 -1,000 45,750 -2,250 27,500 -2,000 2,100 0 2,100 0
GIA LAI
GIA LAI 69,000 67,000 -500 33,000 500 48,500 6,000 28,000 -1,500 1,650 -200 2,100 200
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 69,000 0 33,250 -500 44,500 -250 29,250 0 1,575 50 1,925 0
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 69,500 68,500 0 31,000 -1,500 45,250 -1,250 28,000 -1,000 1,800 -150 2,050 50
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 69,000 0 33,000 -500 44,500 0 29,000 0 1,500 100 1,900 0
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 69,000 0 33,500 -500 44,500 -500 29,500 0 1,650 0 1,950 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 70,000 68,786 143 34,214 71 44,214 893 28,286 -2,714 1,643 0 1,843 0
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 70,000 69,000 0 34,000 0 44,000 1,750 28,000 -3,500 1,650 0 1,850 0
TÂY NINH
TÂY NINH 70,000 69,000 0 34,500 0 44,500 1,250 28,000 -3,000 1,650 0 1,850 0
VĨNH LONG
VĨNH LONG 70,000 69,000 0 34,500 0 44,000 0 28,500 -2,500 1,650 0 1,800 0
CÀ MAU
CÀ MAU 70,000 69,000 1,000 33,000 500 45,500 1,500 28,000 -4,000 1,600 0 1,900 0
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 70,000 68,500 0 34,500 0 44,500 1,000 28,500 -2,500 1,650 0 1,850 0
AN GIANG
AN GIANG 70,000 68,500 0 34,500 0 44,000 -250 28,500 -1,500 1,650 0 1,850 0
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 70,000 68,500 0 34,500 0 43,000 1,000 28,500 -2,000 1,650 0 1,800 0
Con Giống - Cập nhật ngày 11/05/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
11-05-2026 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC 11-05-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 69,174 16,306 0 17,278 -28 11,370 -40 13,639 0
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 68,500 16,500 0 17,500 0 11,250 0 14,000 0
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 68,500 16,000 0 17,000 0 11,250 0 14,000 0
NGHỆ AN
NGHỆ AN 69,000 16,500 0 17,500 0 11,250 0 14,000 0
THANH HÓA
THANH HÓA 69,000 16,500 0 17,500 0 12,000 0 14,000 0
NINH BÌNH
NINH BÌNH 69,000 16,500 0 17,500 0 11,250 0 14,000 0
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 69,000 16,500 0 17,500 0 11,250 0 14,000 0
SƠN LA
SƠN LA 68,500 16,500 0 17,500 0 11,000 0 14,000 0
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 68,500 17,000 0 18,000 0 11,500 0 13,500 0
LÀO CAI
LÀO CAI 69,500 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 0
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 69,500 16,500 500 17,000 0 10,750 -250 14,000 0
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 68,500 16,000 0 17,000 0 12,000 0 14,000 0
CAO BẰNG
CAO BẰNG 69,250 16,500 0 17,500 0 12,000 0 14,000 0
BẮC NINH
BẮC NINH 69,000 16,000 0 17,000 0 11,750 -83 14,000 0
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 69,000 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 0
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 69,000 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 0
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 69,500 15,000 0 16,000 0 12,750 0 12,000 0
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 69,667 16,000 0 17,000 0 11,000 0 14,000 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 70,000 17,500 -500 18,500 -500 10,750 0 10,000 0
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 69,438 17,875 -1,054 19,357 -429 11,450 -200 10,188 0 8,500 0
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 70,500 16,000 -1,000 17,000 -1,000 11,500 -250 9,000 0 9,000 0
TP HUẾ
TP HUẾ 69,000 17,000 0 18,000 -500 10,500 0 9,000 0 8,000 0
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 69,000 19,000 0 20,500 0 12,000 0 9,000 0 8,000 0
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 69,000 17,000 -4,000 18,500 -1,000 12,500 -1,500 9,500 0 8,500 0
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 69,000 20,000 0 20,000 0 12,000 0 9,000 0 8,000 0
GIA LAI
GIA LAI 69,000 19,000 -500 21,500 -500 10,750 0 12,500 0 9,000 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 20,000 0 20,000 0 12,125 0 11,000 0 8,000 0
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 69,500 19,000 0 20,000 0 11,500 0 11,000 0 9,000 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 20,000 0 20,000 0 12,500 0 9,500 0 8,500 0
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 20,000 0 20,000 0 11,750 0 11,750 0 7,500 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 70,000 19,929 0 20,071 0 11,208 0 11,389 0 8,286 1,143
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 70,000 20,000 0 21,000 0 9,750 0 10,000 0 9,000 500
TÂY NINH
TÂY NINH 70,000 21,500 0 22,000 0 11,500 0 11,500 0 8,000 1,500
VĨNH LONG
VĨNH LONG 70,000 19,500 0 20,500 0 12,500 0 11,250 0 7,000 0
CÀ MAU
CÀ MAU 70,000 20,000 0 19,500 0 11,000 0 12,000 0 8,000 2,000
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 70,000 20,000 0 19,000 0 11,250 0 11,500 0 8,500 2,000
AN GIANG
AN GIANG 70,000 19,500 0 20,000 0 11,250 0 12,000 0 8,500 2,000
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 70,000 19,000 0 18,500 0 11,000 0 11,500 0 9,000 0
Xem thêm

Tin giá thị trường mỗi ngày

Xem tất cả

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

Anh Trần Đăng Thêm
Trang trại Cường Vy
ANH LÂN
Phú Hưng Farm
Anh Nguyễn Minh Châu
Chị Ngọc Sương