Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 13/04/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
13-04-2026 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 64,194 63,056 5 28,059 -3,120 51,229 79 24,867 -4,425 1,638 21 1,983 -135
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 63,000 63,000 -667 27,000 -5,000 48,500 -2,250 25,000 -4,000 1,475 -125 1,950 -300
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 64,000 62,000 0 29,500 -2,000 48,000 -500 32,000 -2,000 1,750 -50 2,000 -50
NGHỆ AN
NGHỆ AN 63,800 62,500 833 27,000 -5,000 52,000 0 24,000 -5,000 1,600 0 1,900 -150
THANH HÓA
THANH HÓA 64,000 63,500 500 29,000 -2,000 53,000 0 28,000 -2,000 1,600 0 2,100 -100
NINH BÌNH
NINH BÌNH 64,500 63,000 1,000 28,333 -2,167 53,000 1,000 24,000 -5,500 1,567 -33 1,900 -200
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 64,500 63,500 -1,167 26,500 -4,000 50,333 2,333 23,500 -5,000 1,575 -50 1,850 -250
SƠN LA
SƠN LA 65,000 64,000 -250 28,500 -2,500 57,000 -500 3,000 1,350
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 64,000 62,500 0
LÀO CAI
LÀO CAI 64,000 62,500 0 1,550 -50
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 64,000 62,500 0
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 64,000 62,500 -500 26,000 -5,000 50,500 0 23,000 -5,000 1,550 0 1,850 -250
CAO BẰNG
CAO BẰNG 64,000 63,000 0
BẮC NINH
BẮC NINH 64,000 63,000 -500 26,500 -5,500 52,000 0 24,000 -4,500 1,550 0 1,900 -200
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 64,000 63,000 0
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 64,000 63,000 0 30,000 -1,000 51,500 -500 1,650 -50
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 64,000 63,000 0 30,500 -1,500 50,000 -250 26,000 -3,000 1,600 0 2,050 0
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 66,000 66,000 2,500 29,000 -2,000 51,667 -333 23,500 -4,500 1,575 25 2,175 -25
LAI CHÂU
LAI CHÂU 64,000 62,500 0
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 66,643 65,357 857 34,143 -2,286 41,893 -1,286 27,417 -655 1,500 -43 1,979 -114
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 65,000 63,000 0 33,000 -7,000 41,750 -1,750 1,550 -50 1,950 -50
TP HUẾ
TP HUẾ 65,000 64,000 1,000 34,500 -2,500 41,250 0 26,500 -2,000 1,650 -50 2,000 -50
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 66,500 65,500 1,000 34,500 -2,000 44,500 0 29,000 0 1,500 0 2,000 0
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 66,000 64,500 500 32,500 -2,500 41,750 0 26,500 -1,500 1,700 0 2,200 -300
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 69,000 68,000 2,500 36,000 1,500 39,500 -4,000 28,000 2,000 1,200 -150 1,700 -400
GIA LAI
GIA LAI 67,000 66,000 0 32,000 -1,000 43,250 -2,000 27,500 -1,500 1,400 0 2,100 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 69,000 2,250 39,000 -1,250 42,250 2,625 26,250 -1,500 1,400 -125 1,750 -100
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 68,000 66,500 1,000 36,500 -2,500 41,250 -1,250 27,000 -1,000 1,500 -50 1,900 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 69,000 2,000 39,000 -1,500 41,750 2,250 26,000 -2,000 1,200 -200 1,750 -150
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 69,000 2,500 39,000 -1,000 42,750 3,000 26,500 -1,000 1,600 -50 1,750 -50
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 69,167 68,167 1,381 38,714 -2,143 39,067 -648 25,786 -2,643 1,469 -103 1,707 -100
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 69,500 68,500 500 37,500 -2,000 38,250 -250 26,000 -2,000 1,550 -50 1,700 -100
TÂY NINH
TÂY NINH 69,500 68,500 1,000 37,000 -2,500 38,500 -250 26,500 -2,000 1,500 -50 1,700 -100
VĨNH LONG
VĨNH LONG 68,500 67,500 2,500 38,000 -5,000 38,500 -1,250 24,000 -4,000 1,400 -100 1,600 -150
CÀ MAU
CÀ MAU 69,000 68,000 1,500 39,000 -1,500 38,500 -1,000 25,500 -2,000 1,500 -50 1,700 -50
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 69,000 68,000 1,500 37,500 -2,000 37,750 -1,000 25,500 -2,000 1,600 -100 1,750 -50
AN GIANG
AN GIANG 69,500 68,500 1,500 39,000 -1,500 39,500 -1,000 26,000 -2,500 1,500 -100 1,800 -150
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 69,500 68,500 1,500 43,000 -500 41,333 -917 27,000 -4,000 1,300 -200 1,700 -100
Con Giống - Cập nhật ngày 13/04/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
13-04-2026 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC 13-04-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 64,194 17,038 -503 18,125 261 13,119 -675 15,318 268
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 63,000 17,000 0 18,000 0 13,000 -1,000 16,000 0
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 64,000 18,500 0 19,500 0 11,500 0 11,000 0
NGHỆ AN
NGHỆ AN 63,800 17,000 0 18,000 0 14,000 0 16,000 0
THANH HÓA
THANH HÓA 64,000 16,000 0 17,000 0 15,000 0 14,000 0
NINH BÌNH
NINH BÌNH 64,500 17,000 -3,000 18,500 500 12,500 -1,500 17,000 1,000
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 64,500 17,000 0 18,000 1,000 13,500 -333 16,000 0
SƠN LA
SƠN LA 65,000 13,000 0
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 64,000
LÀO CAI
LÀO CAI 64,000
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 64,000
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 64,000 17,000 0 18,000 0 13,250 -250 16,000 0
CAO BẰNG
CAO BẰNG 64,000
BẮC NINH
BẮC NINH 64,000 17,000 0 18,000 0 14,000 0 16,000 0
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 64,000
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 64,000 12,000 -1,500
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 64,000 17,000 0 18,000 0 12,000 -1,000 13,500 0
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 66,000 17,000 0 18,000 0 13,167 -1,333 16,000 0
LAI CHÂU
LAI CHÂU 64,000
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 66,643 20,143 0 20,929 0 11,850 0 10,313 0 8,688 -63
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 65,000 17,000 0 18,500 0 11,750 0 9,000 0 9,000 0
TP HUẾ
TP HUẾ 65,000 17,000 0 19,000 0 11,000 0 9,000 0 9,000 0
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 66,500 20,000 0 21,500 0 12,000 0 9,000 0 8,500 0
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 66,000 23,000 0 21,500 0 14,000 0 10,000 0 8,500 -500
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 69,000 21,500 0 24,000 0 11,000 0 12,750 0 9,000 0
GIA LAI
GIA LAI 67,000 23,000 0 21,500 0 13,000 0 9,000 0 8,250 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 70,000 22,000 2,500 22,250 2,000 11,875 250 10,833 167 8,000 0
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 68,000 19,500 0 20,500 0 11,500 0 11,000 0 9,000 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 70,000 21,000 2,500 21,500 2,000 11,750 0 9,500 0 8,000 0
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 70,000 23,000 2,500 23,000 2,000 12,000 500 11,500 250 8,000 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 69,167 21,714 -571 21,786 -429 10,577 77 9,833 -217 6,556 56
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 69,500 20,500 -500 21,000 -500 10,000 0 10,500 0 8,500 500
TÂY NINH
TÂY NINH 69,500 21,000 -500 22,000 -500 10,500 0 9,000 250 6,000 500
VĨNH LONG
VĨNH LONG 68,500 22,500 -500 22,000 -500 9,000 1,000 8,000 1,000 5,500 500
CÀ MAU
CÀ MAU 69,000 21,000 -500 20,500 -500 10,000 0 8,500 0 8,500 500
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 69,000 22,500 -500 21,500 -500 10,750 0 10,750 0 6,000 0
AN GIANG
AN GIANG 69,500 22,500 -500 22,500 -500 10,500 250 10,500 0 6,000 0
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 69,500 22,000 -1,000 23,000 0 11,667 -833 11,000 -1,500 6,500 -500
Xem thêm

Tin giá thị trường mỗi ngày

Xem tất cả

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

Anh Trần Đăng Thêm
Trang trại Cường Vy
ANH LÂN
Phú Hưng Farm
Anh Nguyễn Minh Châu
Chị Ngọc Sương