Thông tin thị trường

Bảng giá thị trường

Sản phẩm chăn nuôi - Cập nhật ngày 16/03/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
HEO HƠI
VỊT SIÊU THỊT
GÀ MÀU (VNĐ/KG)
GÀ TRẮNG (VNĐ/KG)
TRỨNG GÀ (VNĐ/QUẢ)
TRỨNG VỊT (VNĐ/QUẢ)
16-03-2026 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 63,235 62,358 1,441 31,965 2,580 54,028 1,223 23,410 -799 1,714 342 2,025 -90
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 64,500 63,500 1,500 32,000 3,000 52,750 0 22,000 -2,000 1,700 300 1,900 -100
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 64,750 63,334 3,834 31,000 2,000 51,000 0 24,500 -2,500 1,550 250 2,100 -100
NGHỆ AN
NGHỆ AN 62,858 62,800 800 32,334 3,334 53,000 0 22,000 -2,000 2,134 734 2,000 -100
THANH HÓA
THANH HÓA 62,200 61,750 2,250 38,000 15,500 61,667 10,917 27,000 2,500 1,700 300 2,800 500
NINH BÌNH
NINH BÌNH 63,000 61,500 1,500 32,000 3,000 53,000 0 22,000 -2,000 1,700 300 1,900 -200
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 63,500 63,000 0 31,500 3,500 53,334 1,834 26,500 3,500 1,575 200 1,850 -250
SƠN LA
SƠN LA 65,000 65,000 1,000 1,600 200
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 62,500 61,000 500
LÀO CAI
LÀO CAI 63,000 61,500 1,500
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 62,500 61,000 1,000
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 65,000 63,000 1,000 31,000 1,000 52,000 -1,500 21,000 -2,500 1,650 325 1,850 -250
CAO BẰNG
CAO BẰNG 63,000 61,500 1,000
BẮC NINH
BẮC NINH 63,500 62,500 1,500 31,500 2,500 52,500 0 21,500 -2,000 1,650 300 1,900 -150
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 62,500 61,000 1,000
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 63,000 62,000 1,500
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 62,000 61,500 1,000 31,000 -1,000 49,250 -250 23,500 -3,000 1,650 100 2,050 -50
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 64,000 62,500 1,500 30,500 -2,250 54,000 -3,333 21,000 -2,000 1,475 200 1,975 -125
LAI CHÂU
LAI CHÂU 63,000 61,500 1,000
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 65,200 63,688 750 39,063 1,230 45,625 407 25,429 -642 1,600 -20 1,982 -43
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 65,000 62,000 0 35,000 0 44,334 -666 25,000 -500 1,550 50 1,950 -100
TP HUẾ
TP HUẾ 64,000 63,500 0 36,500 1,500 45,500 0 24,500 -1,500 1,650 100 1,900 -50
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 65,000 64,000 1,000 41,000 500 47,500 1,000 26,000 -500 1,700 -50 1,900 -100
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 66,000 64,000 1,000 36,000 0 45,750 250 25,500 -1,000 1,750 84 2,400 -100
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 65,000 64,000 2,000 46,000 5,000 45,000 1,250 23,000 -1,000 1,300 -200 2,000 100
GIA LAI
GIA LAI 65,334 63,500 1,000 36,500 0 47,500 1,834 27,000 0 1,650 -50 2,000 0
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 64,250 63,250 -1,000 41,250 0 41,000 250 26,250 250 1,650 100 1,950 50
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 66,000 65,000 0 45,000 0 43,500 -1,000 27,000 0 1,550 -50 1,700 -100
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 64,500 63,500 -500 40,500 0 40,500 0 27,500 0 1,600 100 1,950 50
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 64,000 63,000 -1,500 42,000 0 41,500 500 25,000 500 1,700 100 1,950 50
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 63,358 62,358 -1,580 41,143 -142 40,358 286 22,929 858 1,608 229 1,750 107
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 64,500 63,500 -1,500 41,000 -500 41,250 750 24,500 1,000 1,650 150 1,850 100
TÂY NINH
TÂY NINH 64,000 63,000 -1,500 40,000 0 40,000 250 24,000 1,000 1,600 150 1,850 100
VĨNH LONG
VĨNH LONG 62,000 61,000 -1,000 41,000 -1,000 39,500 1,000 22,000 3,000 1,700 500 1,600 75
CÀ MAU
CÀ MAU 63,500 62,500 -2,000 40,000 -500 41,250 250 23,500 1,000 1,550 100 1,750 50
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 62,000 61,000 -3,500 44,000 2,500 38,750 -1,000 21,000 -1,500 1,600 250 1,700 100
AN GIANG
AN GIANG 63,500 62,500 -1,500 40,000 -500 41,000 250 23,500 1,000 1,500 200 1,700 150
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 64,000 63,000 -2,000 42,000 -1,000 40,750 500 22,000 500 1,650 250 1,800 50
Con Giống - Cập nhật ngày 16/03/2026
Thị trường
HEO GREENFEED
DOC VỊT GRIMAUD (VNĐ/CON)
DOC VỊT CHERRY (VNĐ/CON)
DOC GÀ 90 NGÀY (VNĐ/CON)
DOC GÀ THẢ VƯỜN (VNĐ/CON)
DOC GÀ TRE (VNĐ/CON)
16-03-2026 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC 16-03-2026 KỲ TRƯỚC
MIỀN BẮC
MIỀN BẮC 63,235 17,154 847 17,808 218 12,853 617 11,209 -1,166
TP HÀ NỘI
TP HÀ NỘI 64,500 17,000 1,000 18,000 0 11,000 -2,000 10,000 -1,000
HÀ TĨNH
HÀ TĨNH 64,750 18,500 1,500 19,500 1,500 11,000 0 11,000 0
NGHỆ AN
NGHỆ AN 62,858 17,250 1,250 18,500 500 11,000 -1,000 10,000 -1,000
THANH HÓA
THANH HÓA 62,200 17,000 2,000 17,000 1,334 15,667 5,417 14,500 3,500
NINH BÌNH
NINH BÌNH 63,000 17,000 1,000 18,000 0 11,000 -1,000 10,000 -1,000
PHÚ THỌ
PHÚ THỌ 63,500 17,000 1,000 18,000 0 11,667 -1,166 11,500 500
SƠN LA
SƠN LA 65,000 14,000 0
ĐIỆN BIÊN
ĐIỆN BIÊN 62,500
LÀO CAI
LÀO CAI 63,000
TUYÊN QUANG
TUYÊN QUANG 62,500
THÁI NGUYÊN
THÁI NGUYÊN 65,000 17,000 1,000 18,000 0 11,000 -500 10,000 -1,000
CAO BẰNG
CAO BẰNG 63,000
BẮC NINH
BẮC NINH 63,500 17,000 1,000 18,000 0 11,000 -1,000 10,000 -1,000
LẠNG SƠN
LẠNG SƠN 62,500
QUẢNG NINH
QUẢNG NINH 63,000
TP HẢI PHÒNG
TP HẢI PHÒNG 62,000 18,000 0 18,000 0 12,000 1,000 11,500 -2,000
HƯNG YÊN
HƯNG YÊN 64,000 16,500 -500 16,000 -500 14,834 1,334 10,000 -8,000
LAI CHÂU
LAI CHÂU 63,000
MIỀN TRUNG
MIỀN TRUNG 65,200 20,445 -1,833 21,358 2,072 11,625 -125 11,688 1,688 8,715 143
QUẢNG TRỊ
QUẢNG TRỊ 65,000 17,000 0 18,000 0 11,334 334 10,500 500 9,000 0
TP HUẾ
TP HUẾ 64,000 17,500 1,500 19,000 2,000 10,000 0 10,000 500 9,000 500
TP ĐÀ NẴNG
TP ĐÀ NẴNG 65,000 21,000 1,500 22,500 2,500 12,000 0 11,000 1,000 9,000 500
QUẢNG NGÃI
QUẢNG NGÃI 66,000 23,500 1,500 22,500 1,500 13,000 0 11,000 1,000 9,000 500
ĐẮK LẮK
ĐẮK LẮK 65,000 23,000 3,000 26,000 6,500 11,000 -1,000 15,000 5,000 9,000 0
GIA LAI
GIA LAI 65,334 23,000 1,000 21,500 2,000 12,500 0 10,000 500 7,000 -500
ĐÔNG NAM BỘ
ĐÔNG NAM BỘ 64,250 17,500 1,000 18,250 1,000 11,000 0 11,167 167 9,000 0
KHÁNH HÒA
KHÁNH HÒA 66,000 19,000 -26,000 20,000 0 11,750 0 11,000 0 9,000 0
LÂM ĐỒNG
LÂM ĐỒNG 64,500 16,000 2,000 17,000 2,000 11,000 0 10,500 500 9,000 0
ĐỒNG NAI
ĐỒNG NAI 64,000 19,000 0 19,500 0 11,000 0 11,500 0 9,000 0
TÂY NAM BỘ
TÂY NAM BỘ 63,358 18,643 1,090 19,572 1,072 10,292 0 11,612 812 6,715 -848
TP HỒ CHÍ MINH
TP HỒ CHÍ MINH 64,500 19,000 0 19,500 0 10,000 0 10,500 0 7,500 -1,000
TÂY NINH
TÂY NINH 64,000 18,000 500 19,000 1,000 9,000 0 11,000 500 6,000 -1,000
VĨNH LONG
VĨNH LONG 62,000 17,000 500 19,000 500 9,000 0 12,000 2,000 5,000 -2,000
CÀ MAU
CÀ MAU 63,500 17,500 1,000 18,000 500 10,500 0 11,500 1,000 7,000 -1,000
TP CẦN THƠ
TP CẦN THƠ 62,000 22,000 4,125 21,500 4,000 11,250 0 11,750 750 7,000 -500
AN GIANG
AN GIANG 63,500 18,000 1,500 20,000 1,500 10,500 0 12,000 500 7,000 0
ĐỒNG THÁP
ĐỒNG THÁP 64,000 19,000 0 20,000 0 11,250 0 12,000 500 7,500 -1,000
Xem thêm

Tin tức thị trường

Ngành Thức Ăn Chăn Nuôi GREENFEED luôn không ngừng cập nhật thông tin thị trường: từ biến động giá vật nuôi, giá nguyên vật liệu, các dự báo về tình hình dịch bệnh…nhằm cung cấp đến Khách Hàng nội dung hữu ích, chủ động trong quá trình chăn nuôi trước mọi diễn biến.

Xem thêm

Câu chuyện khách hàng

Góc chia sẻ từng câu chuyện ” người thật, việc thật” GREENFEED đã và đang cùng đồng hành. Khởi đầu từ xuất phát điểm khác nhau, cho đến là những chủ trang trại thành công, hành trình ấy là cả sự nỗ lực không ngừng, không ngại đối mới để phát triển. Mỗi câu chuyện được lan tỏa, GREENFEED mong đây sẽ là nguồn cảm hứng cho những người con bén duyên với nghề chăn nuôi vững bước trên hành trình theo đuổi ước mơ của mình.

Xem thêm

Trang trại Cường Vy
ANH LÂN
Phú Hưng Farm
Anh Nguyễn Minh Châu
Chị Ngọc Sương
Anh Nguyễn Văn Chuynh